Finance

Danh sách
Tại sao ATECH giảm 5,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATECH:KLSE
Aurelius Technologies Bhd
0,70 MYR
-5,41%
(-0,040) 1 ngày
23 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATECH...
Mở
0,74 MYR
Cao
0,74 MYR
Thấp
0,70 MYR
Vốn hoá thị trường
910,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,14
Cao nhất trong 52 tuần
1,07 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,57 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,74 MYR
Cao
0,74 MYR
Thấp
0,70 MYR
Vốn hoá thị trường
910,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,14
Cao nhất trong 52 tuần
1,07 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,57 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aurelius Technologies Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
151,53 Tr
164,83 Tr
130,42 Tr
141,46 Tr
Giá vốn hàng bán
129,96 Tr
139,13 Tr
114,81 Tr
125,17 Tr
Chi phí doanh thu
129,96 Tr
139,13 Tr
114,81 Tr
125,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,44 Tr
5,04 Tr
6,42 Tr
4,04 Tr
Chi phí hoạt động
818,04 N
3,48 Tr
3,58 Tr
1,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,78 Tr
142,61 Tr
118,40 Tr
126,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,75 Tr
22,22 Tr
12,02 Tr
14,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,98 Tr
21,68 Tr
12,04 Tr
14,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,98 Tr
22,24 Tr
12,04 Tr
14,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,89 Tr
5,09 Tr
2,87 Tr
3,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,32%
23,46%
23,81%
23,12%
Chi phí hoạt động khác
-3,62 Tr
-1,56 Tr
-2,83 Tr
-2,40 Tr
Thu nhập ròng
16,08 Tr
16,59 Tr
9,18 Tr
11,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,61%
10,07%
7,04%
7,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
223,19 N
141,84 N
137,05 N
56,63 N
Chi phí lãi suất
-1,32 N
-128,65 N
-115,42 N
-62,05 N
Chi phí lãi suất ròng
221,87 N
13,19 N
21,64 N
-5,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,33 Tr
25,91 Tr
15,86 Tr
18,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-25,70 N
-98,00 N
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google