Finance

Danh sách
ATEB:EBR
Atenor SA
1,02 €
+2,00%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 14:54:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATEB...
Mở
1,01 €
Cao
1,04 €
Thấp
1,00 €
Vốn hoá thị trường
61,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,05 N
Khối lượng
9,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 €
EPS
-2,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,03 Tr
Số nhân viên
95
Mở
1,01 €
Cao
1,04 €
Thấp
1,00 €
Vốn hoá thị trường
61,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,05 N
Khối lượng
9,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 €
EPS
-2,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,03 Tr
Số nhân viên
95
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atenor SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên95
Ngày thành lập1910
Trụ sở chínhLa Hulpe, Walloon Brabant, Bỉ
Lĩnh vực-
Trang webatenor.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,82 Tr
46,82 Tr
19,66 Tr
19,66 Tr
Giá vốn hàng bán
67,30 Tr
67,30 Tr
19,28 Tr
19,28 Tr
Chi phí doanh thu
67,30 Tr
67,30 Tr
19,28 Tr
19,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
5,34 Tr
5,34 Tr
4,60 Tr
4,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,65 Tr
72,65 Tr
23,88 Tr
23,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,82 Tr
-25,82 Tr
-4,22 Tr
-4,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-956,00 N
-956,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-57,60 Tr
-57,60 Tr
-8,32 Tr
-8,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-34,23 Tr
-34,23 Tr
-6,78 Tr
-6,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
461,00 N
461,00 N
707,50 N
707,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,80%
-0,80%
-8,51%
-8,51%
Chi phí hoạt động khác
5,34 Tr
5,34 Tr
4,60 Tr
4,60 Tr
Thu nhập ròng
-58,13 Tr
-58,13 Tr
-9,14 Tr
-9,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-124,15%
-124,15%
-46,50%
-46,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,23 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
Chi phí lãi suất
-5,64 Tr
-5,64 Tr
-5,42 Tr
-5,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,42 Tr
-4,42 Tr
-4,19 Tr
-4,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-25,51 Tr
-25,51 Tr
-3,90 Tr
-3,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,48 Tr
22,48 Tr
1,54 Tr
1,54 Tr
Các ứng dụng của Google