Finance

Danh sách
ATDS:OTCMKTS
Data443 Risk Mitigation Inc
0,00010 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 09:37:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATDS...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
82,68
Khối lượng giao dịch trung bình
99,90 Tr
Khối lượng
10,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
6,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
13
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
82,68
Khối lượng giao dịch trung bình
99,90 Tr
Khối lượng
10,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
6,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Data443 Risk Mitigation Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdata443.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
899,13 N
923,46 N
1,02 Tr
829,70 N
Giá vốn hàng bán
353,40 N
1,18 Tr
850,85 N
828,55 N
Chi phí doanh thu
353,40 N
1,18 Tr
850,85 N
828,55 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,11 Tr
942,00 N
881,51 N
560,78 N
Chi phí hoạt động
1,11 Tr
942,00 N
881,51 N
560,78 N
Tổng chi phí hoạt động
1,46 Tr
2,12 Tr
1,73 Tr
1,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-561,86 N
-1,20 Tr
-714,98 N
-559,63 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,44 N
62,15 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-602,43 N
-970,67 N
-1,01 Tr
-944,48 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-602,43 N
-1,70 Tr
-1,18 Tr
-944,48 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-602,43 N
-970,67 N
-1,01 Tr
-944,48 N
Biên lợi nhuận ròng
-67,00%
-105,11%
-99,62%
-113,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-58,84 N
-566,40 N
-469,33 N
-385,06 N
Chi phí lãi suất ròng
-58,84 N
-566,40 N
-469,33 N
-385,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-355,14 N
-998,69 N
-512,02 N
-360,67 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google