Finance

Danh sách
Tại sao ATD tăng 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATD:WSE
Atende SA
5,14 PLN
+2,80%
(+0,14) 1 ngày
1 thg 10, 17:04:55 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATD...
Mở
5,22 PLN
Cao
5,66 PLN
Thấp
5,02 PLN
Vốn hoá thị trường
186,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
87,06 N
Khối lượng
168,45 N
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
0,06 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
88,12
Cao nhất trong 52 tuần
5,66 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,59 PLN
EPS
0,06 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,34 Tr
Số nhân viên
525
Mở
5,22 PLN
Cao
5,66 PLN
Thấp
5,02 PLN
Vốn hoá thị trường
186,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
87,06 N
Khối lượng
168,45 N
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
0,06 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
88,12
Cao nhất trong 52 tuần
5,66 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,59 PLN
EPS
0,06 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,34 Tr
Số nhân viên
525
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atende SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên525
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webatende.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,91 Tr
116,18 Tr
69,38 Tr
59,85 Tr
Giá vốn hàng bán
49,54 Tr
99,53 Tr
51,83 Tr
42,18 Tr
Chi phí doanh thu
49,54 Tr
99,53 Tr
51,83 Tr
42,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,92 Tr
18,52 Tr
15,83 Tr
17,52 Tr
Chi phí hoạt động
15,01 Tr
18,66 Tr
15,74 Tr
17,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,55 Tr
118,19 Tr
67,57 Tr
59,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-641,00 N
-2,01 Tr
1,81 Tr
51,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-825,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,41 Tr
-3,04 Tr
1,14 Tr
1,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,41 Tr
-2,75 Tr
1,14 Tr
1,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-302,00 N
3,64 Tr
926,00 N
482,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,36%
-119,61%
81,37%
46,52%
Chi phí hoạt động khác
88,00 N
147,00 N
-84,00 N
99,00 N
Thu nhập ròng
-1,30 Tr
1,94 Tr
484,00 N
1,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,04%
1,67%
0,70%
1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,00 N
608,00 N
569,00 N
1,30 Tr
Chi phí lãi suất
-740,00 N
-178,00 N
-1,15 Tr
-245,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-698,00 N
430,00 N
-577,00 N
1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,52 Tr
-1,14 Tr
2,51 Tr
871,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
323,00 N
-307,00 N
75,00 N
-1,05 Tr
Các ứng dụng của Google