Finance

Beta
Danh sách
ATD:TSE
Alimentation Couche-Tard
82,68 CA$
+1,31%
(+1,07) 1 ngày
9 thg 6, 14:35:54 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATD...
Mở
81,61 CA$
Cao
82,76 CA$
Thấp
81,60 CA$
Vốn hoá thị trường
75,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
514,69 N
Chỉ số P/E
20,47
Cao nhất trong 52 tuần
85,59 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,93 CA$
EPS
4,04 CA$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
918,23 Tr
Số nhân viên
150 N
Mở
81,61 CA$
Cao
82,76 CA$
Thấp
81,60 CA$
Vốn hoá thị trường
75,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
514,69 N
Chỉ số P/E
20,47
Cao nhất trong 52 tuần
85,59 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,93 CA$
EPS
4,04 CA$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
918,23 Tr
Số nhân viên
150 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Alimentation Couche-Tard Inc. hoặc đơn giản là Couche-Tard là một nhà điều hành đa quốc gia của Canada về các cửa hàng tiện lợi. Công ty có 15.000 cửa hàng trên khắp Canada, Hoa Kỳ, Châu Âu, México, Nhật Bản, Trung Quốc và Indonesia. Wikipedia
Giới thiệu về Alimentation Couche-Tard
Giám đốc điều hànhBrian P. Hannasch
Số nhân viên150 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhLaval, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 3, 23 thg 6, 14:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / 0,54 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 18,39 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 2 2026
Doanh thu
16,27 T
17,35 T
17,87 T
21,81 T
Giá vốn hàng bán
13,34 T
14,03 T
14,46 T
17,57 T
Chi phí doanh thu
13,34 T
14,03 T
14,46 T
17,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,72 T
1,70 T
1,79 T
2,36 T
Chi phí hoạt động
2,26 T
2,23 T
2,32 T
3,08 T
Tổng chi phí hoạt động
15,60 T
16,26 T
16,78 T
20,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
672,60 Tr
1,09 T
1,09 T
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,90 Tr
-11,00 Tr
-10,50 Tr
-8,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
544,40 Tr
1,02 T
962,40 Tr
968,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
557,40 Tr
974,10 Tr
961,20 Tr
974,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,10 Tr
238,00 Tr
219,10 Tr
211,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,75%
23,24%
22,77%
21,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
439,40 Tr
782,50 Tr
740,60 Tr
757,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,70%
4,51%
4,15%
3,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,46
0,78
0,78
0,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,40 Tr
31,70 Tr
25,90 Tr
38,30 Tr
Chi phí lãi suất
-146,10 Tr
-153,20 Tr
-159,70 Tr
-228,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,70 Tr
-121,50 Tr
-133,80 Tr
-190,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
540,80 Tr
527,80 Tr
534,10 Tr
723,90 Tr
EBITDA
1,04 T
1,61 T
1,62 T
1,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,30 Tr
-60,00 Tr
-1,50 Tr
2,30 Tr

Nghiên cứu