Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
ATCMF:OTCMKTS
Atico Mining Corp
0,16 US$
-5,82%
(-0,0097) 1 ngày
16 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATCMF...
Mở
0,16 US$
Cao
0,18 US$
Thấp
0,16 US$
Vốn hoá thị trường
39,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
110,92 N
Khối lượng
253,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,35 Tr
Mở
0,16 US$
Cao
0,18 US$
Thấp
0,16 US$
Vốn hoá thị trường
39,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
110,92 N
Khối lượng
253,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,35 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Atico Mining Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
21,11 Tr
-1,27 Tr
23,69 Tr
30,61 Tr
Giá vốn hàng bán
16,62 Tr
-
21,14 Tr
22,73 Tr
Chi phí doanh thu
16,62 Tr
-
21,14 Tr
22,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,04 Tr
1,10 Tr
1,74 Tr
1,32 Tr
Chi phí hoạt động
2,29 Tr
1,45 Tr
17,74 Tr
1,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,91 Tr
1,45 Tr
38,88 Tr
24,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 Tr
-2,73 Tr
-15,19 Tr
5,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-186,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,04 Tr
-3,59 Tr
-18,46 Tr
4,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,04 Tr
-3,59 Tr
-18,46 Tr
4,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-681,24 N
545,25 N
-4,65 Tr
1,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-33,40%
-15,20%
25,19%
40,12%
Chi phí hoạt động khác
118,98 N
102,57 N
134,00 N
216,71 N
Thu nhập ròng
2,49 Tr
-3,73 Tr
-12,43 Tr
2,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,79%
293,09%
-52,48%
8,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-669,49 N
-912,92 N
-990,82 N
-599,77 N
Chi phí lãi suất ròng
-669,49 N
-912,92 N
-990,82 N
-599,77 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,78 Tr
-2,64 Tr
3,93 Tr
9,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-