Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2026 • sau 3 ngày nữa
Xem chi tiết
ATC:WSE
ARCTIC PAPER SA
6,84 PLN
-0,15%
(-0,0100) 1 ngày
7 thg 8, 17:00:01 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATC...
Mở
6,86 PLN
Cao
6,90 PLN
Thấp
6,70 PLN
Vốn hoá thị trường
473,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,00 N
Khối lượng
38,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,92 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
5,68 PLN
EPS
-1,55 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,86 PLN
Cao
6,90 PLN
Thấp
6,70 PLN
Vốn hoá thị trường
473,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,00 N
Khối lượng
38,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,92 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
5,68 PLN
EPS
-1,55 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về ARCTIC PAPER SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1740
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 3 ngày nữa
Thứ 3, 11 thg 8, 11:00
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
- / -0,37 PLN
Doanh thu/Ước tính (PLN)
- / 798,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
833,46 Tr
796,22 Tr
745,14 Tr
813,99 Tr
Giá vốn hàng bán
750,68 Tr
687,44 Tr
819,82 Tr
745,84 Tr
Chi phí doanh thu
750,68 Tr
687,44 Tr
819,82 Tr
745,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,99 Tr
112,85 Tr
95,23 Tr
118,62 Tr
Chi phí hoạt động
171,27 Tr
104,29 Tr
-14,74 Tr
104,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
921,95 Tr
791,73 Tr
805,08 Tr
850,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-88,50 Tr
4,49 Tr
-59,94 Tr
-36,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,98 Tr
-1,00 N
-10,38 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-89,09 Tr
-7,09 Tr
-87,37 Tr
-38,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-89,09 Tr
-7,09 Tr
-86,57 Tr
-38,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,07 Tr
-5,93 Tr
-12,01 Tr
-4,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,79%
83,55%
13,75%
12,11%
Chi phí hoạt động khác
47,28 Tr
-8,56 Tr
-109,97 Tr
-14,31 Tr
Thu nhập ròng
-45,42 Tr
2,08 Tr
-42,92 Tr
-21,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,45%
0,26%
-5,76%
-2,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,66
0,03
-0,62
-0,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
892,00 N
226,00 N
1,93 Tr
2,76 Tr
Chi phí lãi suất
-4,46 Tr
-3,46 Tr
-3,30 Tr
-4,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,57 Tr
-3,24 Tr
-1,38 Tr
-1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-53,85 Tr
38,85 Tr
-26,41 Tr
2,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,11 Tr
390,00 N
-2,45 Tr
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google