Finance

Danh sách
ATC:WSE
ARCTIC PAPER SA
6,56 PLN
-0,30%
(-0,020) 1 ngày
3 thg 8, 17:04:08 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATC...
Mở
6,64 PLN
Cao
6,70 PLN
Thấp
6,51 PLN
Vốn hoá thị trường
454,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,54 N
Khối lượng
49,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,24 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
5,68 PLN
EPS
-1,55 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,64 PLN
Cao
6,70 PLN
Thấp
6,51 PLN
Vốn hoá thị trường
454,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,54 N
Khối lượng
49,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,24 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
5,68 PLN
EPS
-1,55 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Tin Tức Bitcoin
Tin Tức Bitcoin
·
13 giờ trước
Chứng khoán Mỹ mở cửa, Dow Jones tăng 1,34%
Tạp chí Kinh tế chứng khoán Việt Nam
Tạp chí Kinh tế chứng khoán Việt Nam
·
3 giờ trước
Tín hiệu hòa dịu từ Trung Đông đẩy phố Wall lên cao, Dow Jones lập kỷ lục
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
·
2 giờ trước
Trung Đông hạ nhiệt, Dow Jones lập đỉnh mới
Giới thiệu về ARCTIC PAPER SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1740
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (PLN)
-0,31 PLN / -0,16 PLN
-93,75%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (PLN)
813,99 Tr / 838,40 Tr
-2,91%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
833,46 Tr
796,22 Tr
745,14 Tr
813,99 Tr
Giá vốn hàng bán
750,68 Tr
687,44 Tr
819,82 Tr
745,84 Tr
Chi phí doanh thu
750,68 Tr
687,44 Tr
819,82 Tr
745,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,99 Tr
112,85 Tr
95,23 Tr
118,62 Tr
Chi phí hoạt động
171,27 Tr
104,29 Tr
-14,74 Tr
104,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
921,95 Tr
791,73 Tr
805,08 Tr
850,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-88,50 Tr
4,49 Tr
-59,94 Tr
-36,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,98 Tr
-1,00 N
-10,38 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-89,09 Tr
-7,09 Tr
-87,37 Tr
-38,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-89,09 Tr
-7,09 Tr
-86,57 Tr
-38,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,07 Tr
-5,93 Tr
-12,01 Tr
-4,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,79%
83,55%
13,75%
12,11%
Chi phí hoạt động khác
47,28 Tr
-8,56 Tr
-109,97 Tr
-14,31 Tr
Thu nhập ròng
-45,42 Tr
2,08 Tr
-42,92 Tr
-21,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,45%
0,26%
-5,76%
-2,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,66
0,03
-0,62
-0,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
892,00 N
226,00 N
1,93 Tr
2,76 Tr
Chi phí lãi suất
-4,46 Tr
-3,46 Tr
-3,30 Tr
-4,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,57 Tr
-3,24 Tr
-1,38 Tr
-1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-53,85 Tr
38,85 Tr
-26,41 Tr
2,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,11 Tr
390,00 N
-2,45 Tr
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google