Finance

Danh sách
ATC:LON
ATC Music Group PLC
185,00 GBX
-1,33%
(-2,50) 1 ngày
1 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATC...
Mở
185,00 GBX
Cao
185,00 GBX
Thấp
185,00 GBX
Vốn hoá thị trường
44,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 N
Khối lượng
1,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
195,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
127,00 GBX
EPS
-0,16 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,81 Tr
Số nhân viên
217
Mở
185,00 GBX
Cao
185,00 GBX
Thấp
185,00 GBX
Vốn hoá thị trường
44,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 N
Khối lượng
1,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
195,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
127,00 GBX
EPS
-0,16 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,81 Tr
Số nhân viên
217
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ATC Music Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên217
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,69 Tr
22,69 Tr
15,32 Tr
15,32 Tr
Giá vốn hàng bán
16,70 Tr
16,70 Tr
10,78 Tr
10,78 Tr
Chi phí doanh thu
16,70 Tr
16,70 Tr
10,78 Tr
10,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,91 Tr
4,91 Tr
4,80 Tr
4,80 Tr
Chi phí hoạt động
5,46 Tr
5,46 Tr
5,33 Tr
5,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,16 Tr
22,16 Tr
16,11 Tr
16,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
535,00 N
535,00 N
-791,00 N
-791,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-119,50 N
-119,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-183,00 N
-183,00 N
-1,01 Tr
-1,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
289,00 N
289,00 N
-949,00 N
-949,00 N
Chi phí thuế thu nhập
239,00 N
239,00 N
14,50 N
14,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-130,60%
-130,60%
-1,43%
-1,43%
Chi phí hoạt động khác
-18,00 N
-18,00 N
-37,00 N
-37,00 N
Thu nhập ròng
-690,50 N
-690,50 N
-868,00 N
-868,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,04%
-3,04%
-5,67%
-5,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,50 N
25,50 N
46,00 N
46,00 N
Chi phí lãi suất
-156,50 N
-156,50 N
-208,00 N
-208,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-131,00 N
-131,00 N
-162,00 N
-162,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
558,50 N
558,50 N
545,50 N
545,50 N
EBITDA
666,00 N
666,00 N
-480,00 N
-480,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 N
-3,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google