Finance

Danh sách
Tại sao ATC tăng 9,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATC:CNSX
Aterra Metals Inc
0,060 CA$
+9,09%
(+0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATC...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
19,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
817,21 N
Khối lượng
658,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,01 CA$
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
19,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
817,21 N
Khối lượng
658,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,01 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aterra Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,72 N
50,26 N
92,10 N
61,54 N
Chi phí hoạt động
830,40 N
74,66 N
94,03 N
788,72 N
Tổng chi phí hoạt động
830,40 N
74,66 N
94,03 N
788,72 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-830,40 N
-74,66 N
-94,03 N
-788,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,24 N
-10,57 N
-24,49 N
-51,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-794,34 N
-84,87 N
-118,66 N
-848,29 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-794,34 N
-84,87 N
-118,66 N
-848,29 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-794,34 N
-84,87 N
-118,66 N
-848,29 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
207,00
-
301,00
4,25 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
207,00
-
301,00
4,25 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-777,86 N
-22,11 N
-41,48 N
-704,48 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google