Trang chủATAP • IDX
add
Trimitra Prawara Goldland Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
496,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
490,00 Rp - 545,00 Rp
Phạm vi một năm
25,00 Rp - 1.005,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
637,50 T IDR
Số lượng trung bình
5,38 Tr
Tỷ số P/E
5.000,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,78 T | 325,75% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | -15,90% |
Thu nhập ròng | 990,96 Tr | 145,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,14 | -79,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | 169,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,06 T | -12,15% |
Tổng tài sản | 104,28 T | -2,49% |
Tổng nợ | 26,51 T | -9,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 990,96 Tr | 145,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,04 Tr | 101,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,62 Tr | -787,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,50 Tr | 103,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,93 Tr | 101,63% |
Dòng tiền tự do | 793,82 Tr | 179,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
5