Finance

Danh sách
Tại sao ATAP giảm 3,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATAP:IDX
Trimitra Prawara Goldland Tbk PT
370,00 IDR
-3,65%
(-14,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:03:41 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATAP...
Mở
388 IDR
Cao
388 IDR
Thấp
362 IDR
Vốn hoá thị trường
462,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
84,40 N
Chỉ số P/E
604,75
Cao nhất trong 52 tuần
1.005 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
77 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
4
Mở
388 IDR
Cao
388 IDR
Thấp
362 IDR
Vốn hoá thị trường
462,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
84,40 N
Chỉ số P/E
604,75
Cao nhất trong 52 tuần
1.005 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
77 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trimitra Prawara Goldland Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
5,78 T
3,20 T
6,92 T
5,93 T
Giá vốn hàng bán
3,37 T
2,05 T
4,42 T
3,65 T
Chi phí doanh thu
3,37 T
2,05 T
4,42 T
3,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
1,68 T
1,62 T
1,05 T
Chi phí hoạt động
1,03 T
1,68 T
1,62 T
1,05 T
Tổng chi phí hoạt động
4,40 T
3,73 T
6,04 T
4,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,38 T
-524,96 Tr
882,33 Tr
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
174,07 Tr
83,10 Tr
30,43 Tr
-97,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
-918,11 Tr
1,24 T
898,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
-918,11 Tr
1,24 T
898,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
225,39 Tr
208,94 Tr
364,63 Tr
545,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,53%
-22,76%
29,51%
60,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
990,96 Tr
-1,13 T
870,94 Tr
352,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,14%
-35,18%
12,58%
5,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
322,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-335,92 Tr
-476,25 Tr
-
-227,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-335,92 Tr
-476,25 Tr
322,80 Tr
-227,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,50 T
-406,27 Tr
1,00 T
1,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google