Finance

Danh sách
ATAKP:IST
Atakey Patates Gida Sanayi ve Ticaret AS
35,96 TRY
+1,87%
(+0,66) 1 ngày
9 thg 10, 13:44:23 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATAKP...
Mở
35,86 TRY
Cao
36,30 TRY
Thấp
34,08 TRY
Vốn hoá thị trường
4,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
343,80 N
Khối lượng
257,94 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
0,18 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
64,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
30,60 TRY
EPS
-3,26 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,77 Tr
Số nhân viên
239
Mở
35,86 TRY
Cao
36,30 TRY
Thấp
34,08 TRY
Vốn hoá thị trường
4,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
343,80 N
Khối lượng
257,94 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
0,18 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
64,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
30,60 TRY
EPS
-3,26 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,77 Tr
Số nhân viên
239
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atakey Patates Gida Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên239
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webatakey.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
911,23 Tr
1,00 T
1,01 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
818,36 Tr
902,12 Tr
921,08 Tr
1,06 T
Chi phí doanh thu
818,36 Tr
902,12 Tr
921,08 Tr
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,11 Tr
42,58 Tr
66,09 Tr
55,91 Tr
Chi phí hoạt động
1,73 Tr
-23,88 Tr
82,68 Tr
162,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
820,09 Tr
878,24 Tr
1,00 T
1,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,14 Tr
122,64 Tr
10,65 Tr
-89,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,18 Tr
-18,01 Tr
-65,43 Tr
-129,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,12 Tr
89,54 Tr
-23,59 Tr
-201,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,12 Tr
89,54 Tr
-23,59 Tr
-201,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,10 Tr
206,79 Tr
87,94 Tr
53,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,38%
230,96%
-372,71%
-26,51%
Chi phí hoạt động khác
-42,38 Tr
-66,46 Tr
16,59 Tr
106,22 Tr
Thu nhập ròng
23,02 Tr
-117,26 Tr
-111,53 Tr
-254,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,53%
-11,72%
-10,99%
-22,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,64 Tr
52,75 Tr
55,70 Tr
54,78 Tr
Chi phí lãi suất
-8,04 Tr
-
-5,66 Tr
-7,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,59 Tr
52,75 Tr
50,04 Tr
47,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
169,51 Tr
181,97 Tr
88,12 Tr
-9,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google