Finance

Danh sách
AT1:FRA
Aroundtown SA
1,59 €
+0,44%
(+0,0070) 1 ngày
5 thg 10, 11:47:08 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AT1...
Mở
1,58 €
Cao
1,59 €
Thấp
1,56 €
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,91 N
Khối lượng
4,70 N
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,42
Cao nhất trong 52 tuần
3,29 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,56 €
EPS
0,36 €
Số nhân viên
2 N
Mở
1,58 €
Cao
1,59 €
Thấp
1,56 €
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,91 N
Khối lượng
4,70 N
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,42
Cao nhất trong 52 tuần
3,29 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,56 €
EPS
0,36 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aroundtown SA is a publicly listed real estate company, registered in Luxembourg. It invests in commercial and residential properties in central locations in European cities primarily in Germany and the Netherlands. Wikipedia
Giới thiệu về Aroundtown SA
Giám đốc điều hànhShmuel Mayo
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaroundtown.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
389,90 Tr
396,00 Tr
385,90 Tr
386,40 Tr
Giá vốn hàng bán
134,30 Tr
154,60 Tr
131,30 Tr
139,40 Tr
Chi phí doanh thu
134,30 Tr
154,60 Tr
131,30 Tr
139,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,10 Tr
18,00 Tr
16,80 Tr
14,40 Tr
Chi phí hoạt động
16,10 Tr
18,00 Tr
16,80 Tr
14,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,40 Tr
172,60 Tr
148,10 Tr
153,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
239,50 Tr
223,40 Tr
237,80 Tr
232,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,50 Tr
26,60 Tr
-21,80 Tr
-6,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,40 Tr
51,50 Tr
146,40 Tr
154,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,20 Tr
180,40 Tr
146,10 Tr
153,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-291,90 Tr
-194,10 Tr
27,50 Tr
55,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2.354,03%
-376,89%
18,78%
35,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
241,00 Tr
177,10 Tr
100,50 Tr
81,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
61,81%
44,72%
26,04%
20,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-60,80 Tr
-69,60 Tr
-69,90 Tr
-72,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,80 Tr
-69,60 Tr
-69,90 Tr
-72,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
242,30 Tr
229,30 Tr
241,10 Tr
239,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
8,60 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google