Finance

Danh sách
Tại sao AT1 tăng 5,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
AT1:ASX
Atomo Diagnostics Ltd
0,018 AU$
+5,88%
(+0,00100) 1 ngày
21 thg 10, 14:14:26 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AT1...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
13,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
630,42 N
Khối lượng
500,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
902,43 Tr
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
13,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
630,42 N
Khối lượng
500,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
902,43 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atomo Diagnostics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
1,58 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 Tr
1,09 Tr
1,58 Tr
1,58 Tr
Giá vốn hàng bán
669,75 N
669,75 N
1,12 Tr
1,12 Tr
Chi phí doanh thu
669,75 N
669,75 N
1,12 Tr
1,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
159,47 N
159,47 N
219,59 N
219,59 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
905,32 N
905,32 N
1,01 Tr
1,01 Tr
Chi phí hoạt động
1,64 Tr
1,64 Tr
1,75 Tr
1,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,31 Tr
2,31 Tr
2,87 Tr
2,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,22 Tr
-1,22 Tr
-1,29 Tr
-1,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
329,61 N
329,61 N
417,81 N
417,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-882,45 N
-882,45 N
-874,35 N
-874,35 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-882,45 N
-882,45 N
-874,35 N
-874,35 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
188,40 N
188,40 N
194,13 N
194,13 N
Thu nhập ròng
-882,45 N
-882,45 N
-874,35 N
-874,35 N
Biên lợi nhuận ròng
-80,94%
-80,94%
-55,45%
-55,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,16 N
17,16 N
20,42 N
20,42 N
Chi phí lãi suất
-2,52 N
-2,52 N
-4,85 N
-4,85 N
Chi phí lãi suất ròng
14,63 N
14,63 N
15,57 N
15,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
385,36 N
385,36 N
329,03 N
329,03 N
EBITDA
-996,13 N
-996,13 N
-1,05 Tr
-1,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google