Trang chủASWN • SWX
add
Asmallworld AG
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 CHF
Mức chênh lệch một ngày
0,56 CHF - 0,62 CHF
Phạm vi một năm
0,55 CHF - 1,29 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
8,89 Tr CHF
Số lượng trung bình
1,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,15 Tr | 12,68% |
Chi phí hoạt động | 946,10 N | 27,26% |
Thu nhập ròng | -125,45 N | -200,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,44 | -168,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,42 N | -15,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -56,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 Tr | -68,79% |
Tổng tài sản | 11,31 Tr | -5,18% |
Tổng nợ | 7,49 Tr | -5,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,45 N | -200,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 916,65 N | 1.799,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -750,85 N | -6.400,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -200,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,50 N | -283,28% |
Dòng tiền tự do | 91,44 N | 5.378,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
10