Finance

Danh sách
ASURB:BMV
Grupo Aeroportuario del Surest SAB de CV
430,55 MX$
-0,73%
(-3,18) 1 ngày
13 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASURB...
Mở
434,41 MX$
Cao
438,16 MX$
Thấp
430,50 MX$
Vốn hoá thị trường
119,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
560,20 N
Khối lượng
483,21 N
Cổ tức
6,27%
Cổ tức hằng quý
6,75 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,00
Cao nhất trong 52 tuần
652,90 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
411,22 MX$
EPS
33,13 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
434,41 MX$
Cao
438,16 MX$
Thấp
430,50 MX$
Vốn hoá thị trường
119,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
560,20 N
Khối lượng
483,21 N
Cổ tức
6,27%
Cổ tức hằng quý
6,75 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,00
Cao nhất trong 52 tuần
652,90 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
411,22 MX$
EPS
33,13 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grupo Aeroportuario del Sureste, S.A.B. de C.V., known as ASUR, is a Mexican airport operator headquartered in Mexico City, Mexico. It operates 9 airports in the southeastern states of Mexico, including that of Cancún. It is the third largest airport services company by passenger traffic in Mexico. It serves approximately 23 million passengers annually. ASUR is listed on the Mexican Stock Exchange and in the NYSE. It is a constituent of the IPC, the main benchmark index of the Mexican Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Grupo Aeroportuario del Surest SAB de CV
Giám đốc điều hànhAdolfo Castro Rivas
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasur.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,77 T
10,97 T
8,80 T
9,58 T
Giá vốn hàng bán
127,35 Tr
19,47 T
161,33 Tr
134,68 Tr
Chi phí doanh thu
127,35 Tr
19,47 T
161,33 Tr
134,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,94 T
-12,29 T
3,95 T
5,55 T
Chi phí hoạt động
4,94 T
-12,29 T
3,95 T
5,55 T
Tổng chi phí hoạt động
5,07 T
7,18 T
4,11 T
5,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,69 T
3,79 T
4,69 T
3,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,22 T
3,32 T
4,22 T
3,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,22 T
3,32 T
4,22 T
3,28 T
Chi phí thuế thu nhập
1,01 T
518,57 Tr
1,29 T
894,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,35%
15,60%
30,67%
27,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,11 T
2,71 T
2,81 T
2,30 T
Biên lợi nhuận ròng
24,12%
24,74%
31,97%
23,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,05
9,05
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
352,34 Tr
240,32 Tr
158,94 Tr
190,20 Tr
Chi phí lãi suất
-445,67 Tr
-515,38 Tr
-656,64 Tr
-548,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-93,34 Tr
-275,06 Tr
-497,70 Tr
-358,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,63 T
4,87 T
5,47 T
4,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google