Finance

Danh sách
ASTRO:KLSE
Astro
0,055 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASTRO...
Mở
0,06 MYR
Cao
0,06 MYR
Thấp
0,05 MYR
Vốn hoá thị trường
288,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 Tr
Khối lượng
4,42 Tr
Chỉ số P/E
34,16
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,24 T
Mở
0,06 MYR
Cao
0,06 MYR
Thấp
0,05 MYR
Vốn hoá thị trường
288,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 Tr
Khối lượng
4,42 Tr
Chỉ số P/E
34,16
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,24 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Astro Malaysia Holdings Berhad is a Malaysian media and entertainment holding company that began as a paid digital satellite radio and television service, Astro. The company is owned by Usaha Tegas Sdn. Bhd., which also owns Astro Overseas Limited. It serves 5.7 million homes or 72% of Malaysian TV households, 7,500 enterprises, 17.2 million weekly radio listeners, 14.7 million digital monthly unique visitors and 3.1 million shoppers across its TV, radio, digital and commerce platforms. Wikipedia
Giới thiệu về Astro
Giám đốc điều hànhEuan Smith
Số nhân viên-
Ngày thành lập14 thg 2, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
695,60 Tr
712,90 Tr
659,60 Tr
633,80 Tr
Giá vốn hàng bán
517,10 Tr
543,91 Tr
509,90 Tr
489,40 Tr
Chi phí doanh thu
517,10 Tr
543,91 Tr
509,90 Tr
489,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,60 Tr
132,12 Tr
115,70 Tr
108,70 Tr
Chi phí hoạt động
133,70 Tr
140,65 Tr
117,80 Tr
114,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
650,80 Tr
684,57 Tr
627,70 Tr
603,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,80 Tr
28,33 Tr
31,90 Tr
30,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,40 Tr
3,90 Tr
-900,00 N
-1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,10 Tr
37,08 Tr
-4,20 Tr
-28,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,20 Tr
36,58 Tr
-4,50 Tr
-22,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,10 Tr
13,55 Tr
-4,50 Tr
200,00 N
Thuế suất hiệu dụng
36,17%
36,53%
107,14%
-0,70%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 Tr
-2,11 Tr
-1,10 Tr
-2,30 Tr
Thu nhập ròng
9,20 Tr
24,03 Tr
1,60 Tr
-25,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,32%
3,37%
0,24%
-4,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,10 Tr
4,46 Tr
3,90 Tr
3,80 Tr
Chi phí lãi suất
-40,20 Tr
-40,89 Tr
-33,80 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,10 Tr
-36,43 Tr
-29,90 Tr
-30,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
169,10 Tr
168,83 Tr
151,20 Tr
143,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-79,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google