Finance

Danh sách
ASTRAL:NSE
Astral Ltd
1.415,80 ₹
-1,05%
(-15,00) 1 ngày
23 thg 7, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASTRAL...
Mở
1.419,60 ₹
Cao
1.433,30 ₹
Thấp
1.402,10 ₹
Vốn hoá thị trường
380,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
713,72 N
Khối lượng
414,54 N
Chỉ số P/E
70,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.768,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.263,70 ₹
EPS
19,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,81 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.419,60 ₹
Cao
1.433,30 ₹
Thấp
1.402,10 ₹
Vốn hoá thị trường
380,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
713,72 N
Khối lượng
414,54 N
Chỉ số P/E
70,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.768,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.263,70 ₹
EPS
19,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,81 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Astral Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,87 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webastralltd.com
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (INR)
8,09 ₹ / 8,58 ₹
-5,73%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
20,88 T / 21,03 T
-0,70%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
13,61 T
15,77 T
15,42 T
20,88 T
Giá vốn hàng bán
8,25 T
9,53 T
9,25 T
12,48 T
Chi phí doanh thu
8,25 T
9,53 T
9,25 T
12,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,42 T
1,47 T
1,48 T
1,54 T
Chi phí hoạt động
4,23 T
4,40 T
4,53 T
5,31 T
Tổng chi phí hoạt động
12,48 T
13,93 T
13,78 T
17,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
1,84 T
1,64 T
3,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
91,00 Tr
114,00 Tr
95,00 Tr
173,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,10 T
1,80 T
1,44 T
2,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,10 T
1,80 T
1,61 T
3,03 T
Chi phí thuế thu nhập
306,00 Tr
451,00 Tr
366,00 Tr
836,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,87%
25,07%
25,36%
28,19%
Chi phí hoạt động khác
2,09 T
2,21 T
2,32 T
3,03 T
Thu nhập ròng
811,00 Tr
1,35 T
1,08 T
2,13 T
Biên lợi nhuận ròng
5,96%
8,55%
6,99%
10,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,02
5,02
4,47
8,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-79,00 Tr
-79,00 Tr
-87,00 Tr
-74,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,00 Tr
-79,00 Tr
-87,00 Tr
-74,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
719,00 Tr
723,00 Tr
734,00 Tr
740,00 Tr
EBITDA
1,68 T
2,57 T
2,18 T
3,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search