Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -22,73% • Doanh thu vượt kỳ vọng +2,92%
Xem kết quả
ASTRAL:NSE
Astral Ltd
1.253,60 ₹
-9,68%
(-134,40) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASTRAL...
Mở
1.369,60 ₹
Cao
1.369,60 ₹
Thấp
1.215,50 ₹
Vốn hoá thị trường
336,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
390,62 N
Khối lượng
4,86 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
58,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.768,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.215,50 ₹
EPS
21,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,81 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.369,60 ₹
Cao
1.369,60 ₹
Thấp
1.215,50 ₹
Vốn hoá thị trường
336,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
390,62 N
Khối lượng
4,86 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
58,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.768,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.215,50 ₹
EPS
21,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,81 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Astral Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,9 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Trang webastralltd.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
4,99 ₹ / 6,46 ₹
-22,73%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
19,88 T / 19,32 T
+2,92%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,77 T
15,42 T
20,88 T
15,78 T
Giá vốn hàng bán
9,53 T
9,25 T
12,80 T
9,38 T
Chi phí doanh thu
9,53 T
9,25 T
12,80 T
9,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 T
1,48 T
3,90 T
1,70 T
Chi phí hoạt động
4,40 T
4,53 T
4,99 T
4,85 T
Tổng chi phí hoạt động
13,93 T
13,78 T
17,80 T
14,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,84 T
1,64 T
3,09 T
1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
114,00 Tr
95,00 Tr
-292,00 Tr
128,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,80 T
1,44 T
2,97 T
1,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,80 T
1,61 T
2,76 T
1,63 T
Chi phí thuế thu nhập
451,00 Tr
366,00 Tr
836,00 Tr
426,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,07%
25,36%
28,19%
26,17%
Chi phí hoạt động khác
2,21 T
2,32 T
347,00 Tr
2,40 T
Thu nhập ròng
1,35 T
1,08 T
2,13 T
1,20 T
Biên lợi nhuận ròng
8,55%
6,99%
10,20%
7,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,02
4,47
8,09
4,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
41,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-79,00 Tr
-87,00 Tr
-23,00 Tr
-83,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,00 Tr
-87,00 Tr
18,00 Tr
-83,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
723,00 Tr
734,00 Tr
740,00 Tr
754,00 Tr
EBITDA
2,57 T
2,18 T
3,73 T
2,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google