Trang chủASRM • IDX
add
Asuransi Ramayana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
288,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
288,00 Rp - 290,00 Rp
Phạm vi một năm
249,52 Rp - 523,81 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
368,06 T IDR
Số lượng trung bình
27,40 N
Tỷ số P/E
17,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 451,74 T | -35,43% |
Chi phí hoạt động | -214,65 T | 13,32% |
Thu nhập ròng | -2,09 T | -121,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,46 | -132,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,16 T | 179,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 138,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 246,82 T | 0,84% |
Tổng tài sản | 1,39 NT | -11,36% |
Tổng nợ | 631,56 T | -26,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 761,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,09 T | -121,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 106,53 T | 166,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,43 T | -2.292,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,02 T | -105,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,68 T | 5,33% |
Dòng tiền tự do | 261,70 T | -8,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
1.128