Finance

Danh sách
ASPN:NYSE
Aspen Aerogels Inc
4,65 US$
-0,43%
(-0,020) 1 ngày
27 thg 7, 16:00:12 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASPN...
Mở
4,74 US$
Cao
4,86 US$
Thấp
4,58 US$
Vốn hoá thị trường
385,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 US$
EPS
-1,36 US$
Beta
2,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,88 Tr
Số nhân viên
854
Mở
4,74 US$
Cao
4,86 US$
Thấp
4,58 US$
Vốn hoá thị trường
385,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 US$
EPS
-1,36 US$
Beta
2,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,88 Tr
Số nhân viên
854
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Aspen Aerogels Inc
Giám đốc điều hànhDonald R. Young
Số nhân viên854
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhNorthborough, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webaerogel.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ASPN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ASPN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,65 US$
8,00 US$ (+72,04%)
Trung bình
5,92 US$ (+27,31%)
Thấp nhất
4,00 US$ (-13,98%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Anderson
Barclays
Sell
Reiterated
4,00 US$
-14%
05/11/2026
Eric Stine
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
8,00 US$
+72%
05/08/2026
Chip Moore
Roth MKM
Buy
Maintained
5,75 US$
+23,7%
05/08/2026
Itay Michaeli
TD Cowen
Buy
Maintained
6,00 US$
+29%
02/26/2026
Ryan Pfingst
B. Riley Securities
Buy
Reiterated
4,00 US$
-14%
02/25/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 5, 6 thg 8, 14:30
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -0,20 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 42,42 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
78,02 Tr
73,02 Tr
41,34 Tr
37,88 Tr
Giá vốn hàng bán
52,01 Tr
52,22 Tr
42,17 Tr
33,61 Tr
Chi phí doanh thu
52,01 Tr
52,22 Tr
42,17 Tr
33,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,79 Tr
2,49 Tr
2,80 Tr
2,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,78 Tr
20,08 Tr
21,69 Tr
21,96 Tr
Chi phí hoạt động
24,58 Tr
22,58 Tr
24,48 Tr
24,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,59 Tr
74,80 Tr
66,65 Tr
58,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,44 Tr
-1,78 Tr
-25,31 Tr
-20,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
581,00 N
75,00 N
41,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,24 Tr
-5,74 Tr
-73,01 Tr
-23,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,64 Tr
-4,17 Tr
-27,94 Tr
-23,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
821,00 N
594,00 N
-97,00 N
-253,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-9,97%
-10,35%
0,13%
1,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-9,06 Tr
-6,33 Tr
-72,91 Tr
-23,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,61%
-8,67%
-176,38%
-62,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
-0,06
-0,34
-0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,08 Tr
-2,97 Tr
-2,70 Tr
-3,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,08 Tr
-2,97 Tr
-2,70 Tr
-3,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,23 Tr
3,61 Tr
-19,34 Tr
-15,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
18,16 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search