Finance

Danh sách
ASPINWALL:NSE
Aspinwall and Company Ltd
246,00 ₹
+1,44%
(+3,50) 1 ngày
30 thg 9, 14:41:13 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASPINWALL...
Mở
242,50 ₹
Cao
250,15 ₹
Thấp
240,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 N
Khối lượng
1,46 N
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
1,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,23
Cao nhất trong 52 tuần
299,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,25 ₹
EPS
20,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,82 Tr
Số nhân viên
704
Mở
242,50 ₹
Cao
250,15 ₹
Thấp
240,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 N
Khối lượng
1,46 N
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
1,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,23
Cao nhất trong 52 tuần
299,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,25 ₹
EPS
20,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,82 Tr
Số nhân viên
704
Giới thiệu về Aspinwall and Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên704
Ngày thành lập1867
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaspinwall.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
831,90 Tr
1,14 T
1,30 T
1,13 T
Giá vốn hàng bán
485,70 Tr
617,90 Tr
812,30 Tr
740,20 Tr
Chi phí doanh thu
485,70 Tr
617,90 Tr
812,30 Tr
740,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
53,90 Tr
-
Chi phí hoạt động
359,10 Tr
431,80 Tr
388,20 Tr
395,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
844,80 Tr
1,05 T
1,20 T
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,90 Tr
86,90 Tr
102,50 Tr
-4,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,40 Tr
12,80 Tr
-30,20 Tr
16,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,70 Tr
71,90 Tr
87,10 Tr
-5,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,90 Tr
81,40 Tr
53,10 Tr
-5,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,70 Tr
-4,30 Tr
27,00 Tr
1,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,37%
-5,98%
31,00%
-29,63%
Chi phí hoạt động khác
343,90 Tr
415,80 Tr
320,60 Tr
380,10 Tr
Thu nhập ròng
28,00 Tr
76,20 Tr
60,10 Tr
-7,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,37%
6,70%
4,61%
-0,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,40 Tr
-18,30 Tr
-8,80 Tr
-17,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,40 Tr
-18,30 Tr
5,10 Tr
-17,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,80 Tr
14,80 Tr
14,70 Tr
15,00 Tr
EBITDA
600,00 N
98,92 Tr
115,85 Tr
9,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google