Trang chủASPI • IDX
add
Andalan Sakti Primaindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
318,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
274,00 Rp - 318,00 Rp
Phạm vi một năm
120,00 Rp - 1.385,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
190,91 T IDR
Số lượng trung bình
414,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 390,24 Tr | -97,06% |
Chi phí hoạt động | 10,31 T | 155,57% |
Thu nhập ròng | -9,79 T | -715,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,51 N | -21.047,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,03 T | -519,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,02 T | 31,27% |
Tổng tài sản | 95,00 T | -2,72% |
Tổng nợ | 33,75 T | 36,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 683,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,79 T | -715,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 500,16 Tr | -79,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 442,62 Tr | 113,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 942,79 Tr | -57,71% |
Dòng tiền tự do | 3,77 T | 197,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
13