Finance

Danh sách
ASMI:IDX
Asuransi Maximus Graha Persada Tbk PT
21,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:12:53 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASMI...
Mở
21 IDR
Cao
22 IDR
Thấp
20 IDR
Vốn hoá thị trường
188,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
161,55 Tr
Khối lượng
31,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
55 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
13 IDR
EPS
-8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,96 T
Số nhân viên
185
Mở
21 IDR
Cao
22 IDR
Thấp
20 IDR
Vốn hoá thị trường
188,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
161,55 Tr
Khối lượng
31,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
55 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
13 IDR
EPS
-8 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,96 T
Số nhân viên
185
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asuransi Maximus Graha Persada Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên185
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,38 NT
214,99 T
293,71 T
529,18 T
Giá vốn hàng bán
310,68 T
293,52 T
321,97 T
491,71 T
Chi phí doanh thu
310,68 T
293,52 T
321,97 T
491,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,35 T
8,68 T
8,15 T
32,73 T
Chi phí hoạt động
1,01 NT
10,10 T
10,12 T
29,34 T
Tổng chi phí hoạt động
1,32 NT
303,62 T
332,10 T
521,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,65 T
-88,63 T
-38,39 T
8,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,60 T
74,20 Tr
193,09 Tr
2,54 T
EBT bao gồm các mục bất thường
52,03 T
-88,16 T
-36,28 T
8,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,16 T
-88,15 T
-36,28 T
8,36 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,99 T
708,50 Tr
-900,04 Tr
-513,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,74%
-0,80%
2,48%
-6,13%
Chi phí hoạt động khác
1,02 NT
945,45 Tr
1,43 T
-2,38 T
Thu nhập ròng
55,02 T
-88,86 T
-35,38 T
8,89 T
Biên lợi nhuận ròng
3,99%
-41,33%
-12,05%
1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,90 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
42,90 Tr
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-2,99 T
449,09 Tr
516,60 Tr
-1,02 T
EBITDA
53,72 T
-87,95 T
-37,69 T
12,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google