Finance

Danh sách
ASLI:LON
abrdn European Logistics Income PLC
10,84 GBX
+0,37%
(+0,040) 1 ngày
29 thg 10, 16:35:13 UTC  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASLI...
Mở
10,60 GBX
Cao
10,98 GBX
Thấp
10,60 GBX
Vốn hoá thị trường
44,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
659,63 N
Khối lượng
109,77 N
Cổ tức
52,95%
Cổ tức hằng quý
1,43 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
36,15 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
9,53 GBX
EPS
-0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,17 Tr
Số nhân viên
0
Mở
10,60 GBX
Cao
10,98 GBX
Thấp
10,60 GBX
Vốn hoá thị trường
44,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
659,63 N
Khối lượng
109,77 N
Cổ tức
52,95%
Cổ tức hằng quý
1,43 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
36,15 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
9,53 GBX
EPS
-0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,17 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về abrdn European Logistics Income PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webabrdn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
10,13 Tr
10,13 Tr
-9,68 Tr
-9,68 Tr
Giá vốn hàng bán
3,85 Tr
3,85 Tr
4,07 Tr
4,07 Tr
Chi phí doanh thu
3,85 Tr
3,85 Tr
4,07 Tr
4,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
372,50 N
372,50 N
1,29 Tr
1,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,22 Tr
4,22 Tr
5,36 Tr
5,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,91 Tr
5,91 Tr
-15,04 Tr
-15,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
254,50 N
254,50 N
184,50 N
184,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,23 Tr
-5,23 Tr
-11,21 Tr
-11,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,85 Tr
4,85 Tr
-15,82 Tr
-15,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
480,00 N
480,00 N
-294,50 N
-294,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-9,17%
-9,17%
2,63%
2,63%
Chi phí hoạt động khác
464,50 N
464,50 N
1,28 Tr
1,28 Tr
Thu nhập ròng
-5,71 Tr
-5,71 Tr
-10,92 Tr
-10,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-56,41%
-56,41%
112,84%
112,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
99,50 N
99,50 N
Chi phí lãi suất
-1,22 Tr
-1,22 Tr
-895,50 N
-895,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 Tr
-1,22 Tr
-796,00 N
-796,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
252,50 N
252,50 N
13,25 Tr
13,25 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google