Finance

Danh sách
Tại sao ASLI giảm 6,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
ASLI:IDX
Asri Karya Lestari Tbk PT
202,00 IDR
-6,48%
(-14,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:12:50 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASLI...
Mở
216 IDR
Cao
234 IDR
Thấp
202 IDR
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
117,41 Tr
Khối lượng
89,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
750 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
139 IDR
EPS
-27 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,25 T
Số nhân viên
18
Mở
216 IDR
Cao
234 IDR
Thấp
202 IDR
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
117,41 Tr
Khối lượng
89,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
750 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
139 IDR
EPS
-27 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,25 T
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asri Karya Lestari Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
-20,77 T
19,74 T
73,28 T
143,67 T
Giá vốn hàng bán
37,43 T
17,90 T
71,82 T
118,62 T
Chi phí doanh thu
37,43 T
17,90 T
71,82 T
118,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,00 T
3,09 T
4,69 T
11,53 T
Chi phí hoạt động
22,74 T
5,81 T
6,52 T
6,98 T
Tổng chi phí hoạt động
60,17 T
23,71 T
78,34 T
125,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-80,94 T
-3,97 T
-5,06 T
18,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,80 T
-20,39 Tr
-92,22 Tr
-81,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-84,67 T
-4,85 T
-6,19 T
17,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-84,67 T
-4,85 T
-6,19 T
17,34 T
Chi phí thuế thu nhập
890,92 Tr
217,07 Tr
32,80 Tr
239,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,05%
-4,47%
-0,53%
1,38%
Chi phí hoạt động khác
16,32 T
316,91 Tr
-296,14 Tr
-20,77 Tr
Thu nhập ròng
-85,56 T
-5,06 T
-6,22 T
17,10 T
Biên lợi nhuận ròng
411,93%
-25,64%
-8,48%
11,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
264,22 Tr
6,76 Tr
4,01 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,20 T
-871,03 Tr
-1,04 T
-652,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,93 T
-864,28 Tr
-1,03 T
-652,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,42 T
2,40 T
2,13 T
-4,53 T
EBITDA
-71,79 T
5,72 T
4,35 T
27,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google