Trang chủASLC • IDX
add
Autopedia Sukses Lestari Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
75,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
75,00 Rp - 78,00 Rp
Phạm vi một năm
59,00 Rp - 136,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
968,72 T IDR
Số lượng trung bình
19,85 Tr
Tỷ số P/E
27,92
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 290,83 T | 12,56% |
Chi phí hoạt động | 62,03 T | -12,38% |
Thu nhập ròng | 12,11 T | 147,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,16 | 120,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,37 T | 295,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 418,90 T | 14,70% |
Tổng tài sản | 935,63 T | 3,03% |
Tổng nợ | 149,88 T | -5,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 785,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,11 T | 147,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,77 T | 8,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,43 T | 138,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,51 T | -91,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,69 T | 300,15% |
Dòng tiền tự do | -23,61 T | -229,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
199