Finance

Danh sách
ASJT:IDX
Asuransi Jasa Tania Tbk PT
150,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 11, 15:47:43 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASJT...
Mở
149 IDR
Cao
150 IDR
Thấp
148 IDR
Vốn hoá thị trường
210,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,93 N
Khối lượng
15,30 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
286 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
125 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
221
Mở
149 IDR
Cao
150 IDR
Thấp
148 IDR
Vốn hoá thị trường
210,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,93 N
Khối lượng
15,30 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
286 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
125 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
221
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asuransi Jasa Tania Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên221
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webjastan.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
64,75 T
56,25 T
60,81 T
-19,37 T
Giá vốn hàng bán
34,55 T
47,92 T
46,37 T
-40,65 T
Chi phí doanh thu
34,55 T
47,92 T
46,37 T
-40,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,35 T
14,32 T
14,99 T
22,50 T
Chi phí hoạt động
20,28 T
17,09 T
17,19 T
17,54 T
Tổng chi phí hoạt động
54,83 T
65,01 T
63,55 T
-23,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,92 T
-8,76 T
-2,74 T
3,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,75 T
134,31 Tr
-344,52 Tr
2,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,26 T
-9,05 T
-1,72 T
5,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,29 T
-9,05 T
-1,72 T
5,10 T
Chi phí thuế thu nhập
1,22 T
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
23,12%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-4,75 T
1,80 T
1,25 T
-3,05 T
Thu nhập ròng
4,04 T
-9,05 T
-1,72 T
5,10 T
Biên lợi nhuận ròng
6,24%
-16,09%
-2,83%
-26,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
671,85 Tr
964,17 Tr
948,86 Tr
-1,91 T
EBITDA
12,94 T
-8,20 T
-2,53 T
4,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google