Finance

Danh sách
ASIMAR:BKK
Asian Marine Services PCL
1,45 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASIMAR...
Mở
1,45 ฿
Cao
1,47 ฿
Thấp
1,45 ฿
Vốn hoá thị trường
374,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
406,64 N
Khối lượng
30,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,29 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,29 Tr
Số nhân viên
506
Mở
1,45 ฿
Cao
1,47 ฿
Thấp
1,45 ฿
Vốn hoá thị trường
374,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
406,64 N
Khối lượng
30,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,29 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,29 Tr
Số nhân viên
506
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asian Marine Services PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên506
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasimar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
255,89 Tr
207,38 Tr
205,86 Tr
175,50 Tr
Giá vốn hàng bán
187,68 Tr
168,83 Tr
162,93 Tr
127,98 Tr
Chi phí doanh thu
187,68 Tr
168,83 Tr
162,93 Tr
127,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,97 Tr
33,73 Tr
38,75 Tr
39,23 Tr
Chi phí hoạt động
39,97 Tr
33,73 Tr
38,75 Tr
27,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
227,65 Tr
202,56 Tr
201,68 Tr
155,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,24 Tr
4,82 Tr
4,18 Tr
19,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
27,09 Tr
3,78 Tr
2,81 Tr
18,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,09 Tr
3,78 Tr
2,81 Tr
18,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,92 Tr
240,10 N
841,00 N
3,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,84%
6,35%
29,93%
19,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,13 Tr
3,51 Tr
1,93 Tr
14,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,26%
1,69%
0,94%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,15 Tr
-1,03 Tr
-1,37 Tr
-1,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,15 Tr
-1,03 Tr
-1,37 Tr
-1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,08 Tr
18,94 Tr
17,68 Tr
33,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
599,00 N
-30,19 N
-354,00 N
-131,00 N
Các ứng dụng của Google