Finance

Danh sách
ASIAPLY:KLSE
Asia Poly Holdings Berhad
0,095 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASIAPLY...
Mở
0,10 MYR
Cao
0,10 MYR
Thấp
0,09 MYR
Vốn hoá thị trường
95,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Chỉ số P/E
29,87
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
170
Mở
0,10 MYR
Cao
0,10 MYR
Thấp
0,09 MYR
Vốn hoá thị trường
95,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Chỉ số P/E
29,87
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
170
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Poly Holdings Berhad
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên170
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,36 Tr
22,19 Tr
15,43 Tr
21,27 Tr
Giá vốn hàng bán
15,93 Tr
17,84 Tr
12,03 Tr
16,94 Tr
Chi phí doanh thu
15,93 Tr
17,84 Tr
12,03 Tr
16,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,51 Tr
2,27 Tr
2,35 Tr
2,43 Tr
Chi phí hoạt động
2,51 Tr
2,27 Tr
2,35 Tr
2,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,44 Tr
20,10 Tr
14,37 Tr
19,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
923,00 N
2,09 Tr
1,06 Tr
1,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,00 N
-190,08 N
-124,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
381,00 N
1,40 Tr
287,00 N
1,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
381,00 N
1,40 Tr
287,00 N
1,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,00 N
77,52 N
78,00 N
73,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,83%
5,53%
27,18%
5,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
370,00 N
1,39 Tr
279,00 N
1,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,91%
6,25%
1,81%
6,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-905,00 N
-820,04 N
-840,00 N
-826,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-905,00 N
-820,04 N
-840,00 N
-826,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,12 Tr
3,43 Tr
2,21 Tr
3,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google