Finance

Danh sách
Tại sao ASIANENE giảm 2,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
ASIANENE:NSE
Asian Energy Services Ltd
447,00 ₹
-2,71%
(-12,45) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASIANENE...
Mở
455,80 ₹
Cao
468,70 ₹
Thấp
438,30 ₹
Vốn hoá thị trường
21,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
440,96 N
Khối lượng
308,35 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,45
Cao nhất trong 52 tuần
565,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
230,00 ₹
EPS
12,61 ₹
Số nhân viên
434
Mở
455,80 ₹
Cao
468,70 ₹
Thấp
438,30 ₹
Vốn hoá thị trường
21,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
440,96 N
Khối lượng
308,35 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,45
Cao nhất trong 52 tuần
565,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
230,00 ₹
EPS
12,61 ₹
Số nhân viên
434
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asian Energy Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên434
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
2,35 T
3,38 T
2,71 T
Giá vốn hàng bán
812,24 Tr
1,83 T
2,48 T
2,19 T
Chi phí doanh thu
812,24 Tr
1,83 T
2,48 T
2,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,22 Tr
148,44 Tr
346,63 Tr
183,80 Tr
Chi phí hoạt động
173,64 Tr
287,33 Tr
477,24 Tr
353,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
985,88 Tr
2,12 T
2,95 T
2,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,10 Tr
236,98 Tr
427,51 Tr
167,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,28 Tr
40,81 Tr
-92,04 Tr
33,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,78 Tr
239,34 Tr
397,31 Tr
171,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,66 Tr
240,02 Tr
406,14 Tr
171,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,95 Tr
64,06 Tr
70,79 Tr
43,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-48,36%
26,77%
17,82%
25,44%
Chi phí hoạt động khác
56,40 Tr
95,55 Tr
79,29 Tr
125,61 Tr
Thu nhập ròng
-38,03 Tr
174,47 Tr
319,58 Tr
119,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,73%
7,41%
9,45%
4,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
44,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-17,11 Tr
-40,78 Tr
-1,84 Tr
-37,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,11 Tr
-40,78 Tr
43,11 Tr
-37,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,02 Tr
43,35 Tr
51,32 Tr
43,82 Tr
EBITDA
81,08 Tr
278,31 Tr
469,88 Tr
214,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google