Finance

Danh sách
ASI1:FRA
Asics
24,90 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASI1...
Mở
24,90 €
Cao
24,90 €
Thấp
24,90 €
Vốn hoá thị trường
3,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
54,00
Khối lượng
150,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,78 €
Số nhân viên
9 N
Mở
24,90 €
Cao
24,90 €
Thấp
24,90 €
Vốn hoá thị trường
3,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
54,00
Khối lượng
150,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,78 €
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ASICS là một công ty đa quốc gia về thiết bị thể thao của Nhật Bản, chuyên sản xuất giày dép và thiết bị thể thao được thiết kế cho một loạt các môn thể thao, thường nằm trong khoảng giá cao hơn trung bình. Tên gọi của công ty là một từ viết tắt của cụm từ Latin anima sana in corpore sano có ý nghĩa là "một tâm hồn khoẻ mạnh trong một thân thể khoẻ mạnh". Trong những năm gần đây, các mẫu giày chạy của họ thường được xếp hạng trong số các loại nhãn hiệu giày dép hàng đầu trên thị trường. Wikipedia
Giới thiệu về Asics
Giám đốc điều hànhHirota Yasuhito
Số nhân viên9,46 N
Ngày thành lập21 thg 7, 1977
Trụ sở chínhChūō, Kobe, Hyōgo, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,26 T
185,86 T
270,26 T
264,22 T
Giá vốn hàng bán
97,53 T
78,40 T
122,75 T
105,46 T
Chi phí doanh thu
97,53 T
78,40 T
122,75 T
105,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,72 T
85,20 T
79,10 T
106,69 T
Chi phí hoạt động
78,26 T
92,55 T
86,76 T
99,04 T
Tổng chi phí hoạt động
175,78 T
170,95 T
209,50 T
204,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,48 T
14,91 T
60,76 T
59,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,44 T
335,00 Tr
-217,00 Tr
-2,52 T
EBT bao gồm các mục bất thường
45,81 T
12,21 T
61,87 T
49,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,97 T
15,21 T
59,44 T
57,15 T
Chi phí thuế thu nhập
13,12 T
-246,00 Tr
15,20 T
14,20 T
Thuế suất hiệu dụng
28,64%
-2,01%
24,57%
28,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
32,71 T
12,40 T
46,57 T
35,60 T
Biên lợi nhuận ròng
14,72%
6,67%
17,23%
13,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
595,00 Tr
710,00 Tr
728,00 Tr
1,16 T
Chi phí lãi suất
-1,27 T
-1,33 T
-1,35 T
-1,59 T
Chi phí lãi suất ròng
-679,00 Tr
-622,00 Tr
-618,00 Tr
-436,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,47 T
7,45 T
7,54 T
-7,54 T
EBITDA
53,20 T
22,63 T
68,59 T
68,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,00 Tr
2,52 T
-3,09 T
526,00 Tr
Các ứng dụng của Google