Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,17%
1.083,97
-1,84
-0,17%
1.085,811.083,231.084,341.074,08
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,32%
609,63
+1,94
+0,32%
607,69607,69609,89604,02
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,23%
1.195,13
+2,75
+0,23%
1.192,381.200,061.206,851.186,65
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,47%
1.748,17
-8,22
-0,47%
1.756,391.753,531.753,531.733,52
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,28%
631,48
-1,79
-0,28%
633,27631,36633,90628,75
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,11%
853,34
+0,92
+0,11%
852,42853,25856,20851,06
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,13%
219,08
+0,29
+0,13%
218,79218,79219,14217,26
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,80%
3.741,33
+29,64
+0,80%
3.711,693.719,293.746,513.699,88
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,46%
906,82
-4,23
-0,46%
911,05909,99913,34906,85
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,41%
1.521,85
+21,19
+1,41%
1.500,661.504,161.526,631.504,16
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,01%
2.454,63
-0,33
-0,01%
2.454,962.450,632.456,502.435,72
ASHR:NYSEARCA
Xtrackers Hvst CSI 300 China A Shs ETF Class A
36,02 US$
+0,28%
(+0,10) 1 ngày
28 thg 5, 11:04:56 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASHR...
Mở
35,82 US$
Cao
36,03 US$
Thấp
35,82 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
4,45 Tr
Khối lượng
461,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
36,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,29 US$
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu