Finance

Danh sách
ASHOKA:NSE
Ashoka Buildcon Ltd
107,60 ₹
-0,86%
(-0,93) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASHOKA...
Mở
108,74 ₹
Cao
111,83 ₹
Thấp
107,31 ₹
Vốn hoá thị trường
30,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,17 Tr
Khối lượng
413,07 N
Chỉ số P/E
1,14
Cao nhất trong 52 tuần
214,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
101,00 ₹
EPS
94,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
108,74 ₹
Cao
111,83 ₹
Thấp
107,31 ₹
Vốn hoá thị trường
30,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,17 Tr
Khối lượng
413,07 N
Chỉ số P/E
1,14
Cao nhất trong 52 tuần
214,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
101,00 ₹
EPS
94,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Ashoka Buildcon Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
1,12 ₹ / 0,96 ₹
+16,67%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
15,00 T / 13,88 T
+8,03%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,51 T
18,27 T
19,54 T
15,00 T
Giá vốn hàng bán
11,04 T
12,03 T
14,88 T
10,69 T
Chi phí doanh thu
11,04 T
12,03 T
14,88 T
10,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
987,85 Tr
1,04 T
1,01 T
Chi phí hoạt động
2,02 T
2,31 T
2,44 T
2,09 T
Tổng chi phí hoạt động
13,06 T
14,34 T
17,32 T
12,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,45 T
3,94 T
2,23 T
2,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
567,01 Tr
390,14 Tr
380,30 Tr
341,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
642,41 Tr
26,09 T
1,60 T
1,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,84 T
2,33 T
1,73 T
1,73 T
Chi phí thuế thu nhập
-264,55 Tr
4,98 T
127,21 Tr
456,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-41,18%
19,07%
7,97%
26,40%
Chi phí hoạt động khác
544,98 Tr
904,64 Tr
987,52 Tr
716,58 Tr
Thu nhập ròng
780,63 Tr
21,11 T
1,43 T
1,28 T
Biên lợi nhuận ròng
4,22%
115,55%
7,32%
8,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
3,23
1,74
1,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,18 T
-2,00 T
-824,19 Tr
-833,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,18 T
-2,00 T
-824,19 Tr
-833,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
401,78 Tr
415,99 Tr
408,93 Tr
357,75 Tr
EBITDA
5,84 T
4,65 T
2,63 T
2,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google