Finance

Danh sách
ASHIANA:NSE
Ashiana Housing Ltd
372,00 ₹
-0,07%
(-0,25) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASHIANA...
Mở
374,40 ₹
Cao
374,40 ₹
Thấp
362,95 ₹
Vốn hoá thị trường
37,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,00 N
Khối lượng
18,75 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,43
Cao nhất trong 52 tuần
435,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
269,45 ₹
EPS
11,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,35 Tr
Số nhân viên
804
Mở
374,40 ₹
Cao
374,40 ₹
Thấp
362,95 ₹
Vốn hoá thị trường
37,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,00 N
Khối lượng
18,75 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,43
Cao nhất trong 52 tuần
435,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
269,45 ₹
EPS
11,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,35 Tr
Số nhân viên
804
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ashiana Housing Ltd. is an Indian real estate development company established in 1986 and headquartered in New Delhi, India. The firm is a real estate company that was recognized by Forbes as Asia's 200 Best Under A Billion in 2010 and 2011. Wikipedia
Giới thiệu về Ashiana Housing Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên804
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhNiu Đê-li, National Capital Region, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,07 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,66 T
3,62 T
3,23 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
937,70 Tr
2,41 T
2,41 T
636,40 Tr
Chi phí doanh thu
937,70 Tr
2,41 T
2,41 T
636,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
228,30 Tr
233,80 Tr
863,10 Tr
201,80 Tr
Chi phí hoạt động
460,70 Tr
555,00 Tr
619,35 Tr
395,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,40 T
2,97 T
3,03 T
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
259,40 Tr
649,40 Tr
194,47 Tr
42,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
106,20 Tr
114,90 Tr
-196,45 Tr
123,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
361,60 Tr
760,40 Tr
287,06 Tr
163,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
361,60 Tr
760,40 Tr
611,99 Tr
163,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,20 Tr
193,90 Tr
77,30 Tr
32,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,84%
25,50%
26,93%
19,62%
Chi phí hoạt động khác
198,50 Tr
287,60 Tr
-301,08 Tr
160,90 Tr
Thu nhập ròng
275,40 Tr
566,50 Tr
209,76 Tr
131,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,61%
15,66%
6,50%
12,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
614,38 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-
-2,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-4,00 Tr
614,38 Tr
-2,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,90 Tr
33,60 Tr
32,72 Tr
32,80 Tr
EBITDA
300,85 Tr
679,21 Tr
225,54 Tr
84,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google