Trang chủASHA • IDX
add
Cilacap Samudera Fishing Industry Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
93,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
87,00 Rp - 99,00 Rp
Phạm vi một năm
10,00 Rp - 125,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
460,00 T IDR
Số lượng trung bình
246,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,72 T | -33,30% |
Chi phí hoạt động | 8,07 T | -7,55% |
Thu nhập ròng | -12,81 T | 59,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,46 | 39,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,04 T | 59,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,49 Tr | -77,17% |
Tổng tài sản | 126,32 T | -18,27% |
Tổng nợ | 18,30 T | -32,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,81 T | 59,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,45 T | 4,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -669,14 Tr | -7.184,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,66 T | -4,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 118,36 Tr | -83,11% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
55