Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,47%
1.067,36
+4,96
+0,47%
1.062,401.064,141.071,991.061,02
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,54%
603,48
-3,26
-0,54%
606,74606,74609,84602,33
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,54%
1.244,93
+6,72
+0,54%
1.238,211.236,601.247,741.232,10
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,68%
1.730,38
+11,77
+0,68%
1.718,611.723,231.741,481.717,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,33%
639,47
+2,10
+0,33%
637,37638,27642,30638,27
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,16%
854,95
+1,36
+0,16%
853,59854,05858,19851,34
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,11%
218,56
+0,23
+0,11%
218,33218,33219,73217,15
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,02%
3.631,59
+36,78
+1,02%
3.594,813.620,103.657,473.615,34
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,80%
915,77
+7,23
+0,80%
908,54909,50917,35907,07
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,19%
1.512,81
+17,81
+1,19%
1.495,001.499,611.517,101.499,61
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,41%
2.408,21
+9,90
+0,41%
2.398,312.406,822.421,802.404,22
ASGR:IDX
Astra Graphia Tbk PT
1.500,00 IDR
+0,67%
(+10,00) 1 ngày
22 thg 5, 16:05:31 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASGR...
Mở
1.490 IDR
Cao
1.505 IDR
Thấp
1.445 IDR
Vốn hoá thị trường
2,02 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,49 Tr
Khối lượng
778,40 N
Cổ tức
16,07%
Cổ tức hằng quý
60 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.940 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
850 IDR
EPS
217 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Astra Graphia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhJakarta, Jakarta, Indonesia
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
804,60 T
735,82 T
729,08 T
759,83 T
Giá vốn hàng bán
634,30 T
556,16 T
505,62 T
591,00 T
Chi phí doanh thu
634,30 T
556,16 T
505,62 T
591,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,36 T
101,78 T
133,29 T
99,83 T
Chi phí hoạt động
101,36 T
101,78 T
133,29 T
99,83 T
Tổng chi phí hoạt động
735,66 T
657,94 T
638,90 T
690,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,94 T
77,89 T
90,18 T
69,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,90 T
-2,74 T
488,00 Tr
679,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,69 T
94,54 T
107,44 T
87,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,69 T
94,54 T
107,44 T
87,51 T
Chi phí thuế thu nhập
21,62 T
19,48 T
18,08 T
18,02 T
Thuế suất hiệu dụng
26,80%
20,60%
16,83%
20,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,07 T
75,07 T
89,36 T
69,49 T
Biên lợi nhuận ròng
7,34%
10,20%
12,26%
9,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,07 T
18,25 T
19,14 T
17,60 T
Chi phí lãi suất
-1,32 T
-
-2,44 T
-1,05 T
Chi phí lãi suất ròng
16,75 T
18,25 T
16,70 T
16,55 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
107,81 T
124,80 T
132,26 T
109,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu