Finance

Danh sách
Tại sao ASC tăng 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
ASC:BIT
Ascopiave SpA
2,92 €
+2,10%
(+0,060) 1 ngày
20 thg 10, 17:35:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASC...
Mở
2,82 €
Cao
2,93 €
Thấp
2,82 €
Vốn hoá thị trường
670,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
162,46 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,48%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,46
Cao nhất trong 52 tuần
3,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,59 €
EPS
0,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,68 Tr
Số nhân viên
762
Mở
2,82 €
Cao
2,93 €
Thấp
2,82 €
Vốn hoá thị trường
670,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
162,46 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,48%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,46
Cao nhất trong 52 tuần
3,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,59 €
EPS
0,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,68 Tr
Số nhân viên
762
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ascopiave SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên762
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,93 Tr
60,45 Tr
70,78 Tr
78,28 Tr
Giá vốn hàng bán
4,95 Tr
8,99 Tr
9,37 Tr
8,58 Tr
Chi phí doanh thu
4,95 Tr
8,99 Tr
9,37 Tr
8,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,54 Tr
20,24 Tr
18,82 Tr
28,36 Tr
Chi phí hoạt động
55,19 Tr
27,40 Tr
45,10 Tr
54,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,14 Tr
36,38 Tr
54,48 Tr
63,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,79 Tr
24,07 Tr
16,31 Tr
15,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,51 Tr
-3,70 Tr
-1,19 Tr
-1,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,21 Tr
14,78 Tr
11,62 Tr
11,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,91 Tr
19,18 Tr
11,65 Tr
11,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,41 Tr
3,85 Tr
4,16 Tr
4,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,99%
26,03%
35,77%
40,78%
Chi phí hoạt động khác
16,81 Tr
-11,78 Tr
6,93 Tr
6,04 Tr
Thu nhập ròng
10,80 Tr
10,93 Tr
7,46 Tr
7,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,22%
18,09%
10,55%
9,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
895,00 N
51,00 N
81,00 N
925,00 N
Chi phí lãi suất
-6,28 Tr
-598,00 N
-3,55 Tr
-3,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,39 Tr
-547,00 N
-3,47 Tr
-2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,85 Tr
18,93 Tr
19,35 Tr
20,03 Tr
EBITDA
34,04 Tr
42,49 Tr
35,08 Tr
34,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
396,00 N
314,00 N
526,00 N
1,16 Tr
Các ứng dụng của Google