Trang chủASC • BIT
add
Ascopiave SpA
Giá đóng cửa hôm trước
3,47 €
Mức chênh lệch một ngày
3,41 € - 3,51 €
Phạm vi một năm
2,91 € - 3,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
798,19 Tr EUR
Số lượng trung bình
98,51 N
Tỷ số P/E
8,50
Tỷ lệ cổ tức
4,69%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,45 Tr | 3,04% |
Chi phí hoạt động | 27,40 Tr | -9,49% |
Thu nhập ròng | 10,93 Tr | 8,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,09 | 4,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,49 Tr | 22,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,21 Tr | 0,56% |
Tổng tài sản | 1,83 T | 26,16% |
Tổng nợ | 919,89 Tr | 54,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 912,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,93 Tr | 8,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,88 Tr | 2,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,95 Tr | 22,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,01 Tr | -8.128,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,92 Tr | -42,73% |
Dòng tiền tự do | 44,71 Tr | 124,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
733