Trang chủASBP • NASDAQ
add
Aspire Biopharma Holdings Inc
1,13 $
Sau giờ giao dịch:(2,64%)+0,030
1,16 $
Đóng cửa: 6 thg 4, 19:37:06 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 $
Mức chênh lệch một ngày
1,01 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 35,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,68 Tr USD
Số lượng trung bình
456,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,36%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,26 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,85 Tr | 176,83% |
Thu nhập ròng | -4,71 Tr | -514,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -110,48 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 Tr | 27.532,92% |
Tổng tài sản | 1,31 Tr | 786,66% |
Tổng nợ | 7,69 Tr | 355,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -248,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 228,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,71 Tr | -514,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -927,84 N | -293,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,53 N | 96,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -944,37 N | -7.216,14% |
Dòng tiền tự do | -1,73 Tr | -934,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web