Finance

Danh sách
ASBI:IDX
Asuransi Bintang Tbk PT
386,00 IDR
-1,53%
(-6,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:06:22 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASBI...
Mở
390 IDR
Cao
390 IDR
Thấp
386 IDR
Vốn hoá thị trường
134,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,35 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,09
Cao nhất trong 52 tuần
585 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
370 IDR
EPS
54 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
348,39 Tr
Số nhân viên
374
Mở
390 IDR
Cao
390 IDR
Thấp
386 IDR
Vốn hoá thị trường
134,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,35 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,09
Cao nhất trong 52 tuần
585 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
370 IDR
EPS
54 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
348,39 Tr
Số nhân viên
374
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asuransi Bintang Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên374
Ngày thành lập17 thg 3, 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
80,66 T
77,38 T
72,39 T
74,21 T
Giá vốn hàng bán
62,56 T
64,22 T
49,91 T
60,92 T
Chi phí doanh thu
62,56 T
64,22 T
49,91 T
60,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,78 T
26,53 T
20,79 T
15,50 T
Chi phí hoạt động
22,42 T
29,18 T
19,93 T
24,39 T
Tổng chi phí hoạt động
84,98 T
93,40 T
69,84 T
85,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,32 T
-16,03 T
2,56 T
-11,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,05 T
549,37 Tr
-33,39 Tr
-80,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,09 T
8,17 T
2,45 T
2,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,50 T
-15,49 T
2,45 T
-11,07 T
Chi phí thuế thu nhập
-5,15 T
-1,68 T
-4,61 T
334,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
101,29%
-20,58%
-188,44%
14,34%
Chi phí hoạt động khác
2,66 T
1,01 T
-2,55 T
7,18 T
Thu nhập ròng
64,64 Tr
9,84 T
7,06 T
2,00 T
Biên lợi nhuận ròng
0,08%
12,72%
9,75%
2,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
173,53 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-38,09 Tr
-32,36 Tr
-33,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
173,53 Tr
-38,09 Tr
-32,36 Tr
-33,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
956,64 Tr
1,15 T
1,17 T
1,17 T
EBITDA
922,61 Tr
-14,87 T
3,65 T
-10,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google