Finance

Danh sách
ASAZY:OTCMKTS
Assa Abloy ADR
17,27 US$
-0,92%
(-0,16) 1 ngày
17,27 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASAZY...
Mở
17,28 US$
Cao
17,35 US$
Thấp
17,24 US$
Vốn hoá thị trường
367,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,34 N
Khối lượng
217,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,82 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
64 N
Mở
17,28 US$
Cao
17,35 US$
Thấp
17,24 US$
Vốn hoá thị trường
367,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,34 N
Khối lượng
217,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,82 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
64 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Assa Abloy AB is a Swedish company that sells products and services related to locks, doors, gates, and entrance automation, as well as controlling access and confirming identities with keys, cards, tags, mobile, and biometric identity verification systems. The company was formed in 1994, when Assa AB was separated from Swedish security firm Securitas AB. Shortly thereafter, Assa AB merged with the Finnish high security lock manufacturer Abloy Oy. The company was introduced to the Stockholm Stock Exchange later the same year. Assa Abloy has since made over 300 acquisitions including Yale, Chubb Locks, Medeco in the United States, Mul-T-Lock in Israel and Fichet-Bauche in France. Its two largest shareholders are Investment AB Latour and Melker Schörling AB. Wikipedia
Giới thiệu về Assa Abloy ADR
Giám đốc điều hànhNico Delvaux
Số nhân viên64,4 N
Ngày thành lập1881
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webassaabloy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,15 T
38,31 T
35,75 T
39,26 T
Giá vốn hàng bán
21,68 T
21,76 T
20,30 T
22,38 T
Chi phí doanh thu
21,68 T
21,76 T
20,30 T
22,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
6,88 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,04 T
2,84 T
9,99 T
10,26 T
Chi phí hoạt động
10,04 T
9,85 T
9,99 T
10,26 T
Tổng chi phí hoạt động
31,73 T
31,61 T
30,29 T
32,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,42 T
6,70 T
5,46 T
6,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-69,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,58 T
5,70 T
4,75 T
5,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,57 T
5,80 T
4,75 T
5,88 T
Chi phí thuế thu nhập
1,42 T
1,41 T
1,21 T
1,51 T
Thuế suất hiệu dụng
25,49%
24,71%
25,50%
25,49%
Chi phí hoạt động khác
-
131,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
4,15 T
4,29 T
3,54 T
4,42 T
Biên lợi nhuận ròng
10,88%
11,20%
9,89%
11,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
3,85
3,18
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
85,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-853,00 Tr
-748,00 Tr
-711,00 Tr
-745,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-853,00 Tr
-663,00 Tr
-711,00 Tr
-745,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,87 T
8,33 T
6,89 T
8,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
-280,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google