Finance

Danh sách
Tại sao ASAHISONG tăng 4,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
ASAHISONG:NSE
Asahi Songwon Colors Ltd
389,85 ₹
+4,04%
(+15,15) 1 ngày
16 thg 10, 14:41:09 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASAHISONG...
Mở
376,05 ₹
Cao
392,00 ₹
Thấp
376,05 ₹
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,52 N
Khối lượng
5,83 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,18
Cao nhất trong 52 tuần
413,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
179,64 ₹
EPS
29,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,27 Tr
Số nhân viên
116
Mở
376,05 ₹
Cao
392,00 ₹
Thấp
376,05 ₹
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,52 N
Khối lượng
5,83 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,18
Cao nhất trong 52 tuần
413,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
179,64 ₹
EPS
29,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,27 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asahi Songwon Colors Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,21 T
1,44 T
1,89 T
Giá vốn hàng bán
902,46 Tr
883,52 Tr
698,22 Tr
1,29 T
Chi phí doanh thu
902,46 Tr
883,52 Tr
698,22 Tr
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,80 Tr
73,94 Tr
81,50 Tr
67,50 Tr
Chi phí hoạt động
258,50 Tr
267,83 Tr
593,21 Tr
326,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,15 T
1,29 T
1,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,02 Tr
55,14 Tr
149,09 Tr
271,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,52 Tr
995,00 N
-39,73 Tr
7,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,07 Tr
26,57 Tr
150,71 Tr
253,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,07 Tr
26,57 Tr
151,05 Tr
253,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,10 Tr
3,93 Tr
42,48 Tr
63,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,87%
14,78%
28,18%
24,95%
Chi phí hoạt động khác
143,79 Tr
146,43 Tr
465,20 Tr
212,17 Tr
Thu nhập ròng
22,53 Tr
24,81 Tr
108,71 Tr
192,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,86%
2,06%
7,55%
10,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,65 Tr
-
Chi phí lãi suất
-28,47 Tr
-29,57 Tr
-22,84 Tr
-25,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,47 Tr
-29,57 Tr
-21,19 Tr
-25,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,91 Tr
47,46 Tr
46,50 Tr
46,64 Tr
EBITDA
94,66 Tr
101,34 Tr
195,16 Tr
318,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google