Finance

Danh sách
AS5:FRA
Corebridge Financial Inc
31,00 €
+1,97%
(+0,60) 1 ngày
21 thg 10, 08:02:56 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AS5...
Mở
31,00 €
Cao
31,00 €
Thấp
31,00 €
Vốn hoá thị trường
15,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
31,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,30 €
Số nhân viên
5 N
Mở
31,00 €
Cao
31,00 €
Thấp
31,00 €
Vốn hoá thị trường
15,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
31,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,30 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Corebridge Financial, Inc. is an American financial services company. It provides annuities, life insurance, retirement plans, wealth management, and other financial services through its four core businesses—individual retirement, life insurance, retirement services, and institutional markets. Corebridge was formed by an AIG spin-off of the company via IPO in 2022. In 2024, Nippon Life Insurance Company acquired an equity interest in Corebridge Financial from AIG. In 2025, the company joined the Fortune 500. Wikipedia
Giới thiệu về Corebridge Financial Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,8 N
Ngày thành lập2022
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,18 T
6,58 T
3,76 T
4,00 T
Giá vốn hàng bán
4,47 T
5,04 T
2,85 T
3,04 T
Chi phí doanh thu
4,47 T
5,04 T
2,85 T
3,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
552,00 Tr
548,00 Tr
512,00 Tr
511,00 Tr
Chi phí hoạt động
552,00 Tr
548,00 Tr
512,00 Tr
511,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,02 T
5,58 T
3,36 T
3,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,00 Tr
995,00 Tr
397,00 Tr
444,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-299,00 Tr
-79,00 Tr
-378,00 Tr
-180,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-42,00 Tr
971,00 Tr
97,00 Tr
52,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-42,00 Tr
971,00 Tr
95,00 Tr
52,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-179,00 Tr
173,00 Tr
158,00 Tr
50,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
426,19%
17,82%
162,89%
96,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
144,00 Tr
814,00 Tr
-53,00 Tr
2,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,78%
12,37%
-1,41%
0,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,96
1,22
1,05
1,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-135,00 Tr
-132,00 Tr
-131,00 Tr
-131,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-135,00 Tr
-132,00 Tr
-131,00 Tr
-131,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
358,00 Tr
1,17 T
562,00 Tr
617,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google