Finance

Danh sách
ARZTY:OTCMKTS
Aryzta ADR
4,72 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 9, 11:47:38 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARZTY...
Vốn hoá thị trường
951,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,72 US$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
248,28 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
951,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,72 US$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
248,28 Tr
Số nhân viên
8 N
Hồ sơ
ARYZTA AG is a food business based in Zürich, Switzerland. It operates in Europe, Asia, Australia and New Zealand. It is incorporated in Switzerland and is listed on the SIX Swiss Exchange. It discontinued its listing on Euronext Dublin on 1 March 2021. The group is a major supplier in the specialty frozen bakery sector, and is a global supplier of baked goods to the food service, retail and quick service restaurant sectors. Wikipedia
Giới thiệu về Aryzta ADR
Giám đốc điều hànhUrs Jordi
Số nhân viên7,77 N
Ngày thành lậpthg 8 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaryzta.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
568,45 Tr
568,45 Tr
531,95 Tr
531,95 Tr
Giá vốn hàng bán
454,15 Tr
454,15 Tr
425,60 Tr
425,60 Tr
Chi phí doanh thu
454,15 Tr
454,15 Tr
425,60 Tr
425,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,80 Tr
68,80 Tr
70,40 Tr
70,40 Tr
Chi phí hoạt động
68,80 Tr
68,80 Tr
70,40 Tr
70,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
522,95 Tr
522,95 Tr
496,00 Tr
496,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,50 Tr
45,50 Tr
35,95 Tr
35,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
37,55 Tr
37,55 Tr
28,60 Tr
28,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,55 Tr
37,55 Tr
28,60 Tr
28,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,95 Tr
5,95 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,85%
15,85%
17,48%
17,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
31,60 Tr
31,60 Tr
23,60 Tr
23,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,56%
5,56%
4,44%
4,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
2,85 Tr
2,70 Tr
2,70 Tr
Chi phí lãi suất
-10,80 Tr
-10,80 Tr
-10,05 Tr
-10,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,95 Tr
-7,95 Tr
-7,35 Tr
-7,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,60 Tr
64,60 Tr
56,35 Tr
56,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google