Finance

Beta
Danh sách
ARYMF:OTCMKTS
Argosy Minerals Ltd
0,065 US$
+29,87%
(+0,015) 1 ngày
29 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARYMF...
Mở
0,04 US$
Cao
0,08 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
113,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,31 N
Khối lượng
88,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,54 T
Số nhân viên
2
Mở
0,04 US$
Cao
0,08 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
113,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,31 N
Khối lượng
88,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,54 T
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Argosy Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
259,96 N
259,96 N
242,11 N
242,11 N
Chi phí hoạt động
453,35 N
453,35 N
-235,72 N
-235,72 N
Tổng chi phí hoạt động
453,35 N
453,35 N
-235,72 N
-235,72 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-453,35 N
-453,35 N
235,72 N
235,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,73 N
-35,73 N
1,80 Tr
1,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,13 Tr
-3,13 Tr
6,78 Tr
6,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,13 Tr
-3,13 Tr
4,13 Tr
4,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
25,68 N
25,68 N
-3,60 N
-3,60 N
Thu nhập ròng
-3,13 Tr
-3,13 Tr
6,78 Tr
6,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,90 N
45,90 N
43,84 N
43,84 N
Chi phí lãi suất
-4,11 N
-4,11 N
-3,12 N
-3,12 N
Chi phí lãi suất ròng
41,80 N
41,80 N
40,71 N
40,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,37 N
18,37 N
-532,99 N
-532,99 N
EBITDA
-434,98 N
-434,98 N
254,09 N
538,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu