Finance

Beta
Danh sách
ARX:ASX
Aroa Biosurgery Ltd
0,70 AU$
+2,21%
(+0,015) 1 ngày
29 thg 5, 16:10:03 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARX...
Mở
0,67 AU$
Cao
0,70 AU$
Thấp
0,66 AU$
Vốn hoá thị trường
240,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
251,16 N
Khối lượng
400,65 N
Chỉ số P/E
66,32
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
345,90 Tr
Số nhân viên
261
Mở
0,67 AU$
Cao
0,70 AU$
Thấp
0,66 AU$
Vốn hoá thị trường
240,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
251,16 N
Khối lượng
400,65 N
Chỉ số P/E
66,32
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
345,90 Tr
Số nhân viên
261
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Aroa Biosurgery Limited is a regenerative medicine company that develops, manufactures and distributes products for wound healing and soft tissue reconstruction. Aroa Biosurgery is headquartered in Auckland, New Zealand with a US office in San Diego, CA, and is listed on the Australian Securities Exchange. The company, originally known as Mesynthes Limited, was founded in 2008 by Veterinarian Surgeon Dr Brian Ward. The company develops and commercializes products based on its proprietary ovine forestomach matrix technology platform with products in wound healing as well as plastics and reconstructive surgery and repair of hernia. Wikipedia
Giới thiệu về Aroa Biosurgery Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên261
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaroa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
22,43 Tr
22,43 Tr
29,50 Tr
29,50 Tr
Giá vốn hàng bán
3,29 Tr
3,29 Tr
4,22 Tr
4,22 Tr
Chi phí doanh thu
3,29 Tr
3,29 Tr
4,22 Tr
4,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,03 Tr
2,03 Tr
1,94 Tr
1,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,03 Tr
18,03 Tr
20,11 Tr
20,11 Tr
Chi phí hoạt động
19,82 Tr
19,82 Tr
21,75 Tr
21,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,12 Tr
23,12 Tr
25,97 Tr
25,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-689,00 N
-689,00 N
3,53 Tr
3,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-1,00 N
722,00 N
722,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-517,50 N
-517,50 N
3,15 Tr
3,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-517,50 N
-517,50 N
3,15 Tr
3,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
133,00 N
133,00 N
164,50 N
164,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-25,70%
-25,70%
5,22%
5,22%
Chi phí hoạt động khác
-231,50 N
-231,50 N
-293,50 N
-293,50 N
Thu nhập ròng
-650,50 N
-650,50 N
2,99 Tr
2,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,90%
-2,90%
10,13%
10,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
182,00 N
182,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-102,00 N
-102,00 N
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
80,00 N
80,00 N
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,00 N
103,00 N
4,69 Tr
4,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu