Finance

Danh sách
ARW:NYSE
Arrow Electronics Inc
227,90 US$
+0,51%
(+1,15) 1 ngày
227,90 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARW...
Mở
228,00 US$
Cao
231,12 US$
Thấp
222,47 US$
Vốn hoá thị trường
11,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
543,41 N
Khối lượng
314,33 N
Chỉ số P/E
14,56
Cao nhất trong 52 tuần
249,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
101,79 US$
EPS
15,65 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,90 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
228,00 US$
Cao
231,12 US$
Thấp
222,47 US$
Vốn hoá thị trường
11,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
543,41 N
Khối lượng
314,33 N
Chỉ số P/E
14,56
Cao nhất trong 52 tuần
249,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
101,79 US$
EPS
15,65 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,90 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Arrow Electronics, Inc., is an American company headquartered in Centennial, Colorado. A global provider of electronic components and enterprise computing products, the company specializes in distribution and value-added services for original equipment manufacturers, value-added resellers, managed service providers, contract manufacturers and other commercial customers. As of June 2026, the company is ranked at number 148 in the Fortune 500 list of the largest United States corporations by total revenue. The company has also been recognized for 26 years overall on Fortune's "World's Most Admired Companies" list. Wikipedia
Giới thiệu về Arrow Electronics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,2 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chínhCentennial, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webarrow.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ARW trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
1
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ARW trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 227,90 US$
250,00 US$ (+9,70%)
Trung bình
230,00 US$ (+0,92%)
Thấp nhất
200,00 US$ (-12,24%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jamie Cook
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
08/12/2026
Ruplu Bhattacharya
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
240,00 US$
+5,3%
08/10/2026
Melissa Fairbanks
Raymond James
Buy
Maintained
250,00 US$
+9,7%
08/07/2026
William Stein
Truist Financial
Buy
Reiterated
250,00 US$
+9,7%
08/07/2026
Joseph Quatrochi
Wells Fargo
Sell
Reiterated
200,00 US$
-12,2%
08/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
5,45 US$ / 4,46 US$
+22,20%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
9,99 T / 9,55 T
+4,65%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
7,71 T
8,75 T
9,47 T
9,99 T
Giá vốn hàng bán
6,88 T
7,74 T
8,39 T
8,87 T
Chi phí doanh thu
6,88 T
7,74 T
8,39 T
8,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
588,53 Tr
639,78 Tr
657,10 Tr
689,14 Tr
Chi phí hoạt động
621,96 Tr
672,16 Tr
696,64 Tr
727,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,50 T
8,41 T
9,08 T
9,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
211,37 Tr
333,22 Tr
391,57 Tr
394,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-55,33 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
128,79 Tr
252,97 Tr
307,26 Tr
353,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,96 Tr
291,53 Tr
343,98 Tr
359,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,53 Tr
59,43 Tr
71,23 Tr
80,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,16%
23,49%
23,18%
22,74%
Chi phí hoạt động khác
635,00 N
-1,61 Tr
3,49 Tr
2,85 Tr
Thu nhập ròng
109,19 Tr
194,60 Tr
235,11 Tr
272,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
2,22%
2,48%
2,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,41
4,39
5,22
5,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,90 Tr
18,40 Tr
21,00 Tr
26,20 Tr
Chi phí lãi suất
-65,45 Tr
-7,50 Tr
-70,16 Tr
-64,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,55 Tr
10,90 Tr
-49,16 Tr
-37,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,79 Tr
33,98 Tr
36,05 Tr
35,60 Tr
EBITDA
244,16 Tr
367,21 Tr
427,62 Tr
430,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
22,83 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google