Finance

Danh sách
Tại sao ARVSMART giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARVSMART:NSE
Arvind Smartspaces Ltd
594,00 ₹
-2,38%
(-14,50) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARVSMART...
Mở
607,05 ₹
Cao
608,95 ₹
Thấp
591,40 ₹
Vốn hoá thị trường
27,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
299,41 N
Khối lượng
81,74 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,56 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,75
Cao nhất trong 52 tuần
707,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
486,80 ₹
EPS
40,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,10 Tr
Số nhân viên
523
Mở
607,05 ₹
Cao
608,95 ₹
Thấp
591,40 ₹
Vốn hoá thị trường
27,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
299,41 N
Khối lượng
81,74 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,56 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,75
Cao nhất trong 52 tuần
707,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
486,80 ₹
EPS
40,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,10 Tr
Số nhân viên
523
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arvind Smartspaces Ltd
Giám đốc điều hànhKamal Singal
Số nhân viên523
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,41 T
1,66 T
1,55 T
3,18 T
Giá vốn hàng bán
661,99 Tr
663,13 Tr
229,33 Tr
735,15 Tr
Chi phí doanh thu
661,99 Tr
663,13 Tr
229,33 Tr
735,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
197,25 Tr
246,35 Tr
482,90 Tr
322,76 Tr
Chi phí hoạt động
461,88 Tr
601,82 Tr
680,96 Tr
924,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,26 T
910,29 Tr
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
281,24 Tr
398,93 Tr
643,60 Tr
1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,24 Tr
41,21 Tr
-105,38 Tr
43,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
252,97 Tr
389,35 Tr
543,08 Tr
1,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
252,97 Tr
389,35 Tr
445,64 Tr
1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
72,30 Tr
97,18 Tr
101,40 Tr
365,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,58%
24,96%
18,67%
27,27%
Chi phí hoạt động khác
250,62 Tr
338,35 Tr
181,47 Tr
554,28 Tr
Thu nhập ròng
141,80 Tr
287,61 Tr
423,19 Tr
990,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,09%
17,29%
27,23%
31,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,09
6,25
9,59
21,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,26 Tr
-
Chi phí lãi suất
-63,52 Tr
-51,03 Tr
-114,96 Tr
-221,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,52 Tr
-51,03 Tr
-92,71 Tr
-221,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,01 Tr
17,12 Tr
16,59 Tr
47,72 Tr
EBITDA
296,12 Tr
407,68 Tr
654,47 Tr
1,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google