Finance

Danh sách
ARVN:NASDAQ
Arvinas Inc
7,45 US$
+1,92%
(+0,14) 1 ngày
7,38 US$
-0,94% (-0,070)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARVN...
Mở
7,25 US$
Cao
7,46 US$
Thấp
7,22 US$
Vốn hoá thị trường
487,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
785,86 N
Khối lượng
86,00
Chỉ số P/E
46,46
Cao nhất trong 52 tuần
14,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,97 US$
EPS
0,16 US$
Beta
1,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,39 Tr
Số nhân viên
246
Mở
7,25 US$
Cao
7,46 US$
Thấp
7,22 US$
Vốn hoá thị trường
487,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
785,86 N
Khối lượng
86,00
Chỉ số P/E
46,46
Cao nhất trong 52 tuần
14,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,97 US$
EPS
0,16 US$
Beta
1,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,39 Tr
Số nhân viên
246
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arvinas Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên246
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhNew Haven, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webarvinas.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ARVN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
6
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ARVN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 7,45 US$
21,00 US$ (+181,88%)
Trung bình
15,07 US$ (+102,28%)
Thấp nhất
8,68 US$ (+16,51%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tazeen Ahmad
Bank of America Securities
Hold
Maintained
16,00 US$
+114,8%
10/07/2026
Edward Tenthoff
Piper Sandler
Buy
Reiterated
20,00 US$
+168,5%
09/14/2026
Srikripa Devarakonda
Truist Financial
Hold
Reiterated
8,68 US$
+16,5%
08/10/2026
Terence Flynn
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
10,00 US$
+34,2%
08/10/2026
Jonathan Miller
Evercore ISI
Buy
Reiterated
14,00 US$
+87,9%
08/10/2026
Yigal Nochomovitz
Citi
Buy
Maintained
21,00 US$
+181,9%
08/10/2026
Andrew Fein
H.C. Wainwright
Buy
Maintained
18,00 US$
+141,6%
08/05/2026
Robert Driscoll
Wedbush
Hold
Maintained
12,00 US$
+61,1%
08/05/2026
Etzer Darout
Barclays
Buy
Maintained
20,00 US$
+168,5%
08/05/2026
Nicholas Lorusso
TD Cowen
Hold
Maintained
-
-
08/04/2026
Derek Archila
Wells Fargo
Hold
Downgraded
11,00 US$
+47,7%
08/05/2026
Unknown Analyst
Leerink Partners
Hold
Maintained
9,00 US$
+20,8%
05/15/2026
Paul Choi
Goldman Sachs
Sell
Maintained
6,00 US$
-19,5%
05/12/2026
Jeet Mukherjee
BTIG
Buy
Reiterated
18,00 US$
+141,6%
05/13/2026
Tyler Van Buren
TD Cowen
Hold
Maintained
-
-
05/12/2026
Unknown Analyst
Guggenheim
Buy
Maintained
15,00 US$
+101,3%
05/01/2026
Matthew Biegler
Oppenheimer
Hold
Reiterated
-
-
02/26/2026
Sudan Loganathan
Stephens
Buy
Maintained
18,00 US$
+141,6%
02/25/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,58 US$ / -0,28 US$
+1.012,37%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
249,70 Tr / 60,69 Tr
+311,46%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,90 Tr
9,50 Tr
15,60 Tr
249,70 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
60,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
60,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
64,30 Tr
59,80 Tr
-
52,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,60 Tr
21,40 Tr
18,80 Tr
22,70 Tr
Chi phí hoạt động
85,90 Tr
81,20 Tr
18,80 Tr
75,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,90 Tr
81,20 Tr
78,80 Tr
84,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-44,00 Tr
-71,70 Tr
-63,20 Tr
165,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,40 Tr
-100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,80 Tr
-67,20 Tr
-57,50 Tr
169,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-35,00 Tr
-61,90 Tr
-56,90 Tr
171,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
300,00 N
200,00 N
100,00 N
200,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,86%
-0,30%
-0,17%
0,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-35,10 Tr
-67,40 Tr
-57,60 Tr
169,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-83,77%
-709,47%
-369,23%
67,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,48
-1,10
-0,90
2,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
7,40 Tr
6,40 Tr
5,50 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
7,40 Tr
6,40 Tr
5,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-43,20 Tr
-71,00 Tr
-62,50 Tr
166,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google