Finance

Danh sách
ARVINDFASN:NSE
ARVIND FASHIONS LTD
382,30 ₹
-1,33%
(-5,15) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARVINDFASN...
Mở
385,00 ₹
Cao
386,95 ₹
Thấp
373,35 ₹
Vốn hoá thị trường
51,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,92 N
Khối lượng
227,03 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,40 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
42,70
Cao nhất trong 52 tuần
569,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
366,20 ₹
EPS
8,95 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
385,00 ₹
Cao
386,95 ₹
Thấp
373,35 ₹
Vốn hoá thị trường
51,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,92 N
Khối lượng
227,03 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,40 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
42,70
Cao nhất trong 52 tuần
569,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
366,20 ₹
EPS
8,95 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ARVIND FASHIONS LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập5 thg 1, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
0,75 ₹ / 2,40 ₹
-68,75%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
12,78 T / 12,61 T
+1,38%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,18 T
13,77 T
13,65 T
12,78 T
Giá vốn hàng bán
6,73 T
6,13 T
6,74 T
5,53 T
Chi phí doanh thu
6,73 T
6,13 T
6,74 T
5,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
856,00 Tr
819,00 Tr
3,17 T
833,20 Tr
Chi phí hoạt động
6,28 T
6,43 T
5,72 T
6,44 T
Tổng chi phí hoạt động
13,02 T
12,57 T
12,45 T
11,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
1,20 T
1,20 T
807,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
130,10 Tr
58,90 Tr
-594,60 Tr
70,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
874,20 Tr
535,30 Tr
821,20 Tr
400,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
874,20 Tr
825,40 Tr
646,40 Tr
400,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
308,10 Tr
171,50 Tr
153,70 Tr
120,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,24%
32,04%
18,72%
30,00%
Chi phí hoạt động khác
4,71 T
4,86 T
1,80 T
4,82 T
Thu nhập ròng
374,60 Tr
255,70 Tr
469,70 Tr
95,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,64%
1,86%
3,44%
0,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,82
3,40
3,17
0,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
146,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-416,00 Tr
-433,60 Tr
-63,20 Tr
-476,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-416,00 Tr
-433,60 Tr
83,40 Tr
-476,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
712,90 Tr
748,20 Tr
750,60 Tr
788,10 Tr
EBITDA
1,86 T
1,31 T
1,36 T
1,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google