Finance

Danh sách
ARVEE:NSE
Arvee Laboratories (India) Ltd
225,00 ₹
-0,40%
(-0,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARVEE...
Mở
230,96 ₹
Cao
236,49 ₹
Thấp
222,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,56 N
Khối lượng
12,86 N
Chỉ số P/E
61,14
Cao nhất trong 52 tuần
290,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
129,11 ₹
EPS
3,68 ₹
Số nhân viên
57
Mở
230,96 ₹
Cao
236,49 ₹
Thấp
222,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,56 N
Khối lượng
12,86 N
Chỉ số P/E
61,14
Cao nhất trong 52 tuần
290,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
129,11 ₹
EPS
3,68 ₹
Số nhân viên
57
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arvee Laboratories (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webarveelabs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,50 Tr
97,80 Tr
108,04 Tr
172,25 Tr
Giá vốn hàng bán
1,23 Tr
48,04 Tr
63,29 Tr
112,45 Tr
Chi phí doanh thu
1,23 Tr
48,04 Tr
63,29 Tr
112,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,56 Tr
11,17 Tr
30,91 Tr
15,53 Tr
Chi phí hoạt động
35,03 Tr
36,54 Tr
36,93 Tr
38,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,26 Tr
84,58 Tr
100,22 Tr
150,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,76 Tr
13,22 Tr
7,82 Tr
21,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,30 Tr
1,36 Tr
-6,06 Tr
1,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
103,00 N
13,92 Tr
8,54 Tr
22,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,00 N
13,92 Tr
7,21 Tr
22,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 N
-4,35 Tr
3,34 Tr
5,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,94%
-31,22%
39,06%
25,98%
Chi phí hoạt động khác
25,44 Tr
22,35 Tr
2,88 Tr
19,32 Tr
Thu nhập ròng
101,00 N
18,27 Tr
5,20 Tr
16,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,29%
18,68%
4,82%
9,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-438,00 N
-659,00 N
-
-649,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-438,00 N
-659,00 N
3,06 Tr
-649,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,03 Tr
3,03 Tr
3,14 Tr
3,23 Tr
EBITDA
1,23 Tr
16,09 Tr
10,85 Tr
24,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google