Finance

Danh sách
Tại sao ARTO giảm 6,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
ARTO:IDX
PT Bank Jago Tbk
585,00 IDR
-6,40%
(-40,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:11:39 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ARTO...
Mở
585 IDR
Cao
590 IDR
Thấp
585 IDR
Vốn hoá thị trường
8,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
14,43 Tr
Khối lượng
9,50 Tr
Chỉ số P/E
24,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.390 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
585 IDR
EPS
24 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,86 T
Số nhân viên
631
Mở
585 IDR
Cao
590 IDR
Thấp
585 IDR
Vốn hoá thị trường
8,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
14,43 Tr
Khối lượng
9,50 Tr
Chỉ số P/E
24,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.390 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
585 IDR
EPS
24 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,86 T
Số nhân viên
631
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Bank Jago Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên631
Ngày thành lập14 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjago.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
516,04 T
574,83 T
589,14 T
633,25 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
420,92 T
476,41 T
473,88 T
495,99 T
Chi phí hoạt động
423,56 T
479,07 T
478,43 T
500,75 T
Tổng chi phí hoạt động
423,56 T
479,07 T
478,43 T
500,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,48 T
95,76 T
110,71 T
132,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-45,00 Tr
-106,00 Tr
-699,00 Tr
-54,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,44 T
95,66 T
110,02 T
132,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,44 T
95,66 T
110,02 T
132,45 T
Chi phí thuế thu nhập
20,37 T
18,56 T
24,24 T
29,15 T
Thuế suất hiệu dụng
22,04%
19,40%
22,03%
22,01%
Chi phí hoạt động khác
2,64 T
2,66 T
4,55 T
4,76 T
Thu nhập ròng
72,06 T
77,10 T
85,78 T
103,29 T
Biên lợi nhuận ròng
13,96%
13,41%
14,56%
16,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,10
5,45
6,07
7,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google